Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
dissect nghĩa là mổ xẻ. Học cách phát âm, sử dụng từ dissect qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mổ xẻ
Từ "dissect" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "dissect" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khá đa dạng. Dưới đây là những nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:
Tổng kết:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Phân tích (đoạn) | Y học, khoa học, phân tích chi tiết | "The scientist dissected the specimen." |
| Phân tích (vấn đề) | Phê bình, nghiên cứu, soi xét | "The critic dissected the movie's plot." |
| Vạch trần, phơi bày | (Ít dùng, mang sắc thái tiêu cực) | "The reporter dissected the scandal." |
Mẹo:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn cho một nghĩa nào đó của từ "dissect" không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích cách sử dụng từ này trong một câu cụ thể không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()