disseminate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disseminate nghĩa là phổ biến. Học cách phát âm, sử dụng từ disseminate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disseminate

disseminateverb

phổ biến

/dɪˈsemɪneɪt//dɪˈsemɪneɪt/

Từ "disseminate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diː-sə-ˈmɪneɪt

Phát âm chi tiết:

  • diː (giống như "dee" trong "deep")
  • (giống như "suh" rất ngắn)
  • ˈmɪneɪt (giống như "min-it") - trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disseminate trong tiếng Anh

Từ "disseminate" trong tiếng Anh có nghĩa là phát tán, lan truyền, truyền bá thông tin, ý tưởng, hoặc một thứ gì đó rộng rãi đến nhiều người. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.

Dưới đây là cách sử dụng từ "disseminate" một cách chính xác và hiệu quả:

1. Cấu trúc ngữ pháp:

  • Disseminate + noun: Ví dụ: "The government disseminated information about the new regulations." (Chính phủ đã phát tán thông tin về các quy định mới.)
  • Disseminate + verb (ing): Ví dụ: "Scientists are disseminating their research findings through various publications." (Các nhà khoa học đang lan truyền kết quả nghiên cứu của họ thông qua nhiều ấn phẩm.)
  • Disseminate + that + clause: Ví dụ: "The organization is working to disseminate awareness about climate change." (Tổ chức đó đang nỗ lực nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.)

2. Ví dụ cụ thể trong các tình huống khác nhau:

  • Thông tin: "The media played a crucial role in disseminating news about the crisis." (Báo chí đóng vai trò quan trọng trong việc lan truyền tin tức về cuộc khủng hoảng.)
  • Ý tưởng: "The philosopher sought to disseminate his radical ideas throughout the intellectual community." (Nhà triết học tìm cách lan truyền các ý tưởng cực đoan của mình trong cộng đồng trí thức.)
  • Văn hóa: "The festival helped to disseminate traditional music and dance forms." (Liên hoan đã giúp lan truyền các hình thức âm nhạc và vũ điệu truyền thống.)
  • Vật chất: "The disease was disseminated through contaminated water." (Bệnh được lan truyền qua nguồn nước bị ô nhiễm.)
  • Nhà giáo dục: "Teachers should disseminate knowledge effectively to their students." (Giáo viên nên truyền đạt kiến thức một cách hiệu quả đến học sinh.)

3. Một số từ đồng nghĩa có thể sử dụng thay vì "disseminate":

  • Spread
  • Distribute
  • Broadcast
  • Publicize
  • Promote

4. Lưu ý:

“Disseminate” mang sắc thái trang trọng hơn “spread”. Nó thường được sử dụng khi nói về việc truyền bá rộng rãi thông tin, ý tưởng hoặc sự vật một cách có hệ thống.

Tóm lại, “disseminate” là một từ hữu ích để mô tả quá trình lan truyền rộng rãi một thứ gì đó. Hãy sử dụng nó một cách chính xác trong ngữ cảnh phù hợp để tăng tính chuyên nghiệp và độ hiệu quả cho văn bản của bạn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "disseminate" không? Ví dụ: bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng nó trong một loại văn bản cụ thể (ví dụ: báo cáo khoa học, bài viết phân tích)?


Bình luận ()