distinguished là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

distinguished nghĩa là phân biệt. Học cách phát âm, sử dụng từ distinguished qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ distinguished

distinguishedadjective

phân biệt

/dɪˈstɪŋɡwɪʃt//dɪˈstɪŋɡwɪʃt/

Từ "distinguished" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • di-STING-gu-ished

Phần gạch đầu dòng (_) biểu thị thanh điệu nhấn mạnh.

Dưới đây là cách chia nhỏ từng âm tiết và cách phát âm chi tiết hơn:

  1. di (giống như "dee" trong "deep") - thanh điệu nhẹ
  2. STING (giống như "sting" - để đâm) - thanh điệu nhấn mạnh
  3. gu (giống như "goo" trong "good") - thanh điệu nhẹ
  4. ished ("-ished" giống như "ished" trong "finished") - thanh điệu nhẹ

Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube bằng cách tìm kiếm "how to pronounce distinguished" để nghe cách phát âm chuẩn.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ distinguished trong tiếng Anh

Từ "distinguished" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến sự xuất sắc, uy tín, hoặc vẻ đẹp nổi bật. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết:

1. Ý nghĩa chính:

  • Xuất sắc, nổi bật, đáng chú ý: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "distinguished". Nó dùng để mô tả một người, vật, hoặc sự vật có những đặc điểm, thành tựu khiến họ trở nên nổi bật hơn so với những người hoặc vật khác.
    • Ví dụ:
      • "She was a distinguished guest at the gala." (Cô ấy là khách mời danh dự tại buổi tiệc.)
      • "He had a distinguished career as a lawyer." (Ông ấy có một sự nghiệp nổi bật trong lĩnh vực luật pháp.)
      • "The building is distinguished by its unique architecture." (Tòa nhà này nổi bật nhờ kiến trúc độc đáo của nó.)

2. Về vẻ ngoài/gương mặt:

  • Ngoại hình nổi bật, đẹp đẽ, quý phái: "Distinguished" có thể được dùng để miêu tả ngoại hình của một người, thường mang ý nghĩa về sự đẹp trai, đẹp gái, quý phái, hoặc có phong thái lịch lãm.
    • Ví dụ:
      • "He had a distinguished appearance with his silver hair and sharp eyes." (Ông ấy có vẻ ngoài quý phái với mái tóc bạc và đôi mắt sắc sảo.)
      • "The actress looked distinguished in her elegant evening gown." (Nữ diễn viên trông rất quý phái trong bộ váy dạ hội lộng lẫy của mình.)

3. Về danh vọng, uy tín:

  • Có danh dự, uy tín, được tôn trọng: Trong bối cảnh này, "distinguished" nhấn mạnh đến sự tín nhiệm và tôn trọng mà một người hoặc tổ chức nhận được.
    • Ví dụ:
      • "The university boasts a distinguished faculty." (Trường đại học có một hội đồng giảng viên danh dự.)
      • "He is a distinguished member of the community." (Ông ấy là một thành viên đáng kính trọng của cộng đồng.)

4. Các dạng khác của từ "distinguished":

  • Distinction (noun): Sự khác biệt, đặc điểm riêng, phẩm chất xuất sắc. (Ví dụ: "There is a clear distinction between the two products.")
  • Distinguish (verb): Phân biệt, nhận biết sự khác biệt. (Ví dụ: “Can you distinguish the two types of birds?”)
  • Distinguishes (verb - present tense): Phân biệt, nhận biết.

Lưu ý:

  • "Distinguished" thường được sử dụng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng.
  • Nó mang sắc thái cao quý, lịch sự, và thể hiện sự ngưỡng mộ.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn có một cụm từ cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng "distinguished", vui lòng cung cấp cho tôi, tôi sẽ giúp bạn giải thích chi tiết hơn.


Bình luận ()