distress là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

distress nghĩa là phiền muộn. Học cách phát âm, sử dụng từ distress qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ distress

distressnoun

phiền muộn

/dɪˈstres//dɪˈstres/

Từ "distress" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-stress
  • (Trong đó, "stress" đọc như "stres")

Phát âm chi tiết hơn:

  • di: Phát âm giống như chữ "di" trong từ "did" (nhưng ngắn hơn một chút)
  • stress: Phát âm giống như "stres" (nhấn mạnh âm "s")
  • –: Âm mũi (có nghĩa là hơi thở ra qua mũi)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác bằng cách:

  • Sử dụng Google Translate: Truy cập Google Translate, nhập từ "distress", chọn quốc tịch Anh (UK) và nhấn vào nút loa để nghe phát âm.
  • Sử dụng các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh: Có rất nhiều trang web và ứng dụng học tiếng Anh mà bạn có thể tìm thấy các từ điển phát âm (ví dụ: Merriam-Webster, Cambridge Dictionary).

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ distress trong tiếng Anh

Từ "distress" trong tiếng Anh có nhiều sắc thái nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ:

1. (v) gây ra sự lo lắng, căng thẳng, hoặc khó chịu:

  • Mean/cause distress: Sử dụng để mô tả một tình huống, sự kiện hoặc hành động gây ra sự khó chịu về mặt cảm xúc cho người khác.
    • “The news of her father’s illness caused her great distress.” (Tin tức về bệnh của bố cô khiến cô ấy cảm thấy vô cùng lo lắng.)
    • “The constant noise and traffic can cause distress to residents.” (Tiếng ồn và tắc đường liên tục có thể gây ra sự khó chịu cho cư dân.)
  • Distress someone: Gây ra sự lo lắng, căng thẳng, hoặc khó chịu cho ai đó.
    • “The financial crisis distressed many families.” (Cuộc khủng hoảng tài chính đã gây ra sự khó khăn cho rất nhiều gia đình.)

2. (n) sự lo lắng, căng thẳng, hoặc khó chịu:

  • A state of distress: Một trạng thái của sự lo lắng, căng thẳng hoặc khó chịu.
    • “He was in a state of distress after the accident.” (Anh ấy đang trong trạng thái lo lắng sau tai nạn.)

3. (adj) bị đau đớn, thương tích nghiêm trọng (thường dùng với "physical distress"):

  • Physical distress: Sự đau đớn thể xác nghiêm trọng.
    • “He was in severe physical distress after the injury.” (Anh ấy đang bị đau đớn thể xác rất nghiêm trọng sau chấn thương.)
    • “She felt physical distress during the labor.” (Cô ấy cảm thấy đau đớn khi sinh nở.)

4. (n) sự đau khổ, cực khổ (thường dùng trong các ngữ cảnh mang tính lịch sử hoặc thơ ca):

  • Distress (in a historical context): Sự đau khổ, cực khổ, thường liên quan đến chiến tranh, đói nghèo, hoặc khó khăn kinh tế trong quá khứ.
    • “The survivors spoke of the great distress they had suffered during the siege.” (Những người sống sót kể về sự đau khổ lớn lao mà họ đã trải qua trong cuộc bao vây.)

Lưu ý:

  • "Distress" thường được sử dụng để diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ và tiêu cực hơn so với "trouble" hoặc "concern."
  • Trong nhiều trường hợp, "anxiety" hoặc "worry" có thể là những lựa chọn thay thế phù hợp hơn.

Để giúp tôi cung cấp thông tin cụ thể hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "distress" trong ngữ cảnh nào không? (Ví dụ: bạn đang viết một câu chuyện, mô tả một tình huống, hay cần một từ đồng nghĩa cụ thể?)

Thành ngữ của từ distress

a damsel in distress
(humorous)a woman who needs help

    Bình luận ()