distressing là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

distressing nghĩa là đau khổ. Học cách phát âm, sử dụng từ distressing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ distressing

distressingadjective

đau khổ

/dɪˈstresɪŋ//dɪˈstresɪŋ/

Từ "distressing" (thái quá, đáng lo ngại, gây khó chịu) được phát âm như sau:

  • diːˈstrɛsɪŋ

Phân tích chi tiết:

  • diː - nghe giống như "dee" trong "deep"
  • ˈstrɛsɪŋ - đây là phần trọng âm, phát âm rõ ràng "stress" (nhấn mạnh) theo cách "stress" thông thường, kết hợp với "ing" (có đuôi -ing).

Bạn có thể tìm nghe thêm bằng cách tra cứu trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ distressing trong tiếng Anh

Từ "distressing" trong tiếng Anh có nghĩa là gây ra sự khó chịu, đau khổ, hoặc lo lắng nghiêm trọng. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống, sự kiện, hoặc thông tin khiến người ta cảm thấy buồn bã, bất an, hoặc khó chịu.

Dưới đây là cách sử dụng từ "distressing" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả tình huống, sự kiện:

  • A distressing situation: Một tình huống khó khăn và gây đau khổ (ví dụ: "The news of his mother's illness was a truly distressing situation.")
  • Distressing events: Những sự kiện đáng lo ngại hoặc gây đau khổ (ví dụ: “The earthquake caused widespread distressing events.”)
  • Distressing reports: Những báo cáo gây lo lắng hoặc ám ảnh (ví dụ: “The police released distressing reports about the crime.”)

2. Mô tả cảm xúc, tâm trạng:

  • A distressing feeling: Một cảm giác khó chịu, đau khổ, hoặc lo lắng (ví dụ: "I had a distressing feeling that something bad was going to happen.")
  • Distressing memories: Những ký ức đau buồn hoặc ám ảnh (ví dụ: "He struggled to forget the distressing memories of the war.")

3. Mô tả thông tin, tin tức:

  • Distressing news: Tin tức buồn, đáng lo ngại (ví dụ: "The news of the forest fire was distressing.")
  • Distressing information: Thông tin gây đau khổ hoặc lo lắng (ví dụ: "The report contained distressing information about the environmental damage.")

Ví dụ cụ thể:

  • "The patient's condition was distressing, requiring immediate medical attention." (Tình trạng của bệnh nhân rất đáng lo ngại, đòi hỏi sự chăm sóc y tế khẩn cấp.)
  • "The image of the homeless children was deeply distressing." (Hình ảnh những đứa trẻ lang thang là vô cùng đau lòng.)
  • “Hearing about the accident was distressing for everyone involved.” (Tin tức về tai nạn khiến tất cả những người liên quan đều cảm thấy lo lắng.)

Lưu ý: Bạn cũng có thể dùng "distressing" để miêu tả một thứ gì đó khiến bạn cảm thấy khó chịu về mặt thể chất, như:

  • "The weather is distressing – it's so cold and damp." (Thời tiết thật đáng lo ngại - nó quá lạnh và ẩm ướt.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "distressing" trong tiếng Anh!


Bình luận ()