diversity là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

diversity nghĩa là đa dạng. Học cách phát âm, sử dụng từ diversity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ diversity

diversitynoun

đa dạng

/daɪˈvɜːsəti//daɪˈvɜːrsəti/

Từ "diversity" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/daɪˈvɜːrsəti/

Phát âm chi tiết:

  • daɪ: Nhấn nhẹ, giống như "dye" (màu)
  • ˈvɜːrs: Nhấn mạnh, phát âm âm "v" và "r" rõ ràng, sau đó là âm "s"
  • ə: Âm vô thanh, gần như không có âm thanh nào, chỉ là một sự kéo dài nhẹ.
  • ti: Giống như chữ "tee" (chữ cái T)

Bạn có thể tham khảo các nguồn phát âm trực tuyến để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ diversity trong tiếng Anh

Từ "diversity" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường mang ý nghĩa liên quan đến sự đa dạng và phong phú. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Đa dạng (General diversity):

  • Định nghĩa: Sự đa dạng của các loại hình, sắc thái, hoặc đặc điểm khác nhau.
  • Ví dụ:
    • "The museum showcases the diversity of ancient cultures." (Bảo tàng trưng bày sự đa dạng của các nền văn minh cổ đại.)
    • "Exploring different cuisines broadens your understanding of diversity." (Khám phá các món ăn khác nhau mở rộng hiểu biết của bạn về sự đa dạng.)
  • Cấu trúc: thường được sử dụng như một danh từ (noun).

2. Đa dạng (trong lĩnh vực nhân sự/xã hội):

  • Định nghĩa: Sự đa dạng trong một nhóm người hoặc tổ chức, bao gồm các yếu tố như chủng tộc, dân tộc, giới tính, tôn giáo, tuổi tác, sở thích, kinh nghiệm, v.v. Mục tiêu là tạo ra một môi trường công bằng và hòa nhập.
  • Ví dụ:
    • "Our company is committed to promoting diversity in the workplace." (Công ty chúng tôi cam kết thúc đẩy sự đa dạng tại nơi làm việc.)
    • "Diversity of thought leads to more creative solutions." (Sự đa dạng về suy nghĩ dẫn đến các giải pháp sáng tạo hơn.)
    • “The school strives to create a diverse student body.” (Trường học nỗ lực tạo ra một học sinh đa dạng.)
  • Cấu trúc: thường được sử dụng như một danh từ (noun), nhưng cũng có thể dùng trong các cụm từ như "diversity training" (đào tạo về đa dạng), "diversity and inclusion" (đa dạng và hòa nhập).

3. Đa dạng (trong lĩnh vực sinh học):

  • Định nghĩa: Sự đa dạng sinh học - sự đa dạng của các loài động thực vật, hệ sinh thái, và các yếu tố môi trường.
  • Ví dụ:
    • "Preserving biodiversity is crucial for the health of our planet." (Bảo tồn đa dạng sinh học là điều cần thiết để duy trì sức khỏe của hành tinh.)

4. Sử dụng trong cấu trúc khác:

  • Diverse: (Tính từ) đa dạng, phong phú
    • "A diverse range of colors." (Một loạt màu sắc đa dạng.)
    • "He has a diverse background." (Anh ấy có một nền tảng đa dạng.)
  • Diversity program / initiative: Chương trình/khởi xướng về đa dạng.
  • Benefit from diversity: Tận dụng lợi ích từ sự đa dạng.

Lưu ý quan trọng:

  • Diversity vs. Inclusion: “Diversity” (đa dạng) chỉ tập trung vào việc có nhiều loại người khác nhau trong một tập hợp. “Inclusion” (hòa nhập) đi xa hơn bằng cách đảm bảo rằng tất cả mọi người đều được chào đón, tôn trọng và có cơ hội tham gia đầy đủ.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "diversity", bạn có thể tham khảo các nguồn tài liệu sau:

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "diversity" không? Ví dụ:

  • Sử dụng từ này trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó?
  • Sự khác biệt giữa "diversity" và "inclusion"?

Bình luận ()