divert là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

divert nghĩa là chuyển hướng. Học cách phát âm, sử dụng từ divert qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ divert

divertverb

chuyển hướng

/daɪˈvɜːt//daɪˈvɜːrt/

Từ "divert" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào cách sử dụng:

1. Divert (nhé, hướng đi):

  • Phát âm: /ˈdɪvɜːrt/
  • Giải thích: Cách này thường dùng để chỉ hành động hướng dòng nước, dòng chảy đi chỗ khác.
  • Phân tích phát âm:
    • /dɪ/ phát âm giống như âm "d" trong "dog".
    • /vɜːrt/ (phần này phức tạp hơn)
      • /vɜː/ phát âm giống như âm “er” trong “her” nhưng kéo dài một chút.
      • /t/ phát âm giống như âm "t" trong "top".

2. Divert (hú, lôi kéo):

  • Phát âm: /ˈdɪvɜːrt/ (giống như phát âm trên)
  • Giải thích: Cách này dùng để chỉ hành động thu hút, làm xao nhãng, hoặc lôi kéo ai đó.
  • Phân tích phát âm: Tương tự như phát âm trên.

Lời khuyên:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ divert trong tiếng Anh

Từ "divert" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Đẩy hướng, chuyển hướng (Verb - động từ):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "divert". Nó có nghĩa là chuyển hướng dòng chảy, đường đi, sự chú ý, hoặc người nào đó khỏi một hướng đi ban đầu.
  • Ví dụ:
    • "The river was diverted to provide water for the crops." (Sông bị chuyển hướng để cung cấp nước cho mùa màng.)
    • "The comedian's jokes managed to divert the audience's attention from the bad weather." (Những trò đùa của chú hề đã giúp thu hút sự chú ý của khán giả, khiến họ quên đi thời tiết xấu.)
    • "The new road diverted traffic away from the city center." (Đường mới đã chuyển hướng giao thông ra khỏi trung tâm thành phố.)
  • Cấu trúc: divert + object + from + something (đẩy/chuyển hướng + đối tượng + khỏi + cái gì)

2. Giải trí, xao nhãng (Verb - động từ):

  • Ý nghĩa: "Divert" có thể dùng để mô tả việc làm gì đó giải trí, xao nhãng hoặc làm mất tập trung.
  • Ví dụ:
    • "Let's divert ourselves with a game of cards." (Hãy xao nhãng bản thân với một trò chơi bài.)
    • "The constant noise diverted me from my work." (Tiếng ồn liên tục đã làm tôi mất tập trung vào công việc.)

3. Chiếm dụng, chuyển hướng thông tin (Verb - động từ):

  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "divert" có nghĩa là lừa gạt hoặc làm sai hướng thông tin.
  • Ví dụ:
    • "The government is diverting funds from education to defense." (Chính phủ đang chuyển hướng quỹ ngân sách từ giáo dục sang quốc phòng.) (Thường mang nghĩa tiêu cực, hàm ý việc lạm dụng hoặc sử dụng sai mục đích kinh phí)

4. (Danh từ) Điểm xuyết, thêm vào (Noun - danh từ):

  • Ý nghĩa: "Divert" (cách dùng này ít phổ biến hơn) có thể dùng để chỉ những điểm xuyết, sự thêm vào để làm cho một tác phẩm trở nên thú vị hơn.
  • Ví dụ: "The story includes several diversions to keep the reader engaged." (Câu chuyện có một vài điểm xuyết để giữ cho người đọc hứng thú.)

Tóm tắt:

Nghĩa Ví dụ
Chuyển hướng The river was diverted.
Giải trí Let’s divert ourselves.
Chiếm dụng The funds are diverted.
Điểm xuyết The story includes diversions.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "divert", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ nào khác, hoặc muốn tôi giải thích chi tiết về một khía cạnh cụ thể của từ này không? Ví dụ:

  • Sử dụng "divert" trong các loại văn bản khác nhau (ví dụ: báo chí, văn học, khoa học)?

Bình luận ()