divided là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

divided nghĩa là đã chia ra. Học cách phát âm, sử dụng từ divided qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ divided

dividedadjective

đã chia ra

/dɪˈvaɪdɪd//dɪˈvaɪdɪd/

Từ "divided" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈdɪvɪdɪd

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị nguyên âm chính được phát ra mạnh và rõ ràng.

  • dɪ: phát âm gần giống như "dih" (như trong "dish")
  • vɪd: phát âm gần giống như "vid" (như trong "video")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

  • Forvo: https://forvo.com/word/divided/
  • Google Search: Tìm kiếm "how to pronounce divided" trên Google và bạn sẽ thấy kết quả với audio và transcript.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ divided trong tiếng Anh

Từ "divided" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ minh họa:

1. Động từ (Verb):

  • Chia/Sắp chia (to divide): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "divided". Nó có nghĩa là chia thành các phần nhỏ hơn.
    • Example: "The teacher divided the class into groups." (Giáo viên chia lớp thành các nhóm.)
    • Example: "We divided the cake equally." (Chúng tôi chia bánh đều.)
  • Phân chia (to divide): Có thể dùng để miêu tả việc phân chia tài sản, quyền lợi, v.v.
    • Example: "The land was divided between the two brothers." (Bán đất được chia cho hai người anh em.)
    • Example: “Divided loyalties can be dangerous.” (Những lòng trung thành phân chia có thể nguy hiểm.)

2. Danh từ (Noun):

  • Sự chia rẽ (Division): Khi "divided" được sử dụng như một danh từ, nó ám chỉ sự chia rẽ, tách rời, hoặc xung đột.
    • Example: "The country was divided by war." (Quốc gia bị chia rẽ bởi chiến tranh.)
    • Example: "The divided opinion shows a lack of consensus." (Sự chia rẽ về ý kiến cho thấy sự thiếu đồng thuận.)
  • Phân khu, khu vực (District/Sector): Trong một số trường hợp, "divided" có thể dùng để chỉ các khu vực hoặc phân khu riêng biệt.
    • Example: "The city is divided into several districts." (Thành phố được chia thành nhiều khu vực.)

3. Tính từ (Adjective):

  • Chia rẽ, tách biệt (Divided): Khi "divided" được sử dụng như một tính từ, nó miêu tả một trạng thái chia rẽ, tách biệt.
    • Example: "They felt divided by their differing opinions." (Họ cảm thấy chia rẽ bởi những quan điểm khác biệt.)
    • Example: “The museum is divided into two sections - ancient and modern.” (Bảo tàng được chia thành hai phần – cổ và hiện đại.)

Lời khuyên:

  • Kết hợp với các từ: “Divided” thường đi với các từ như “states,” “countries,” “opinions,” “families,” “classrooms” để giúp người đọc hiểu rõ hơn về ngữ cảnh.
  • Nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh: Luôn xem xét ngữ cảnh xung quanh để xác định đúng nghĩa của "divided" trong câu.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết về một khía cạnh cụ thể nào của từ "divided" không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào một cách sử dụng cụ thể (như động từ chia hoặc danh từ sự chia rẽ)?


Bình luận ()