Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
dodge nghĩa là né tránh. Học cách phát âm, sử dụng từ dodge qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
né tránh
Từ "dodge" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "dodge" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này, cùng với ví dụ để bạn dễ hình dung:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Tránh né | He dodged the falling debris. |
| Chối bỏ | He dodged the responsibility. |
| Động tác lách | It was a lucky dodge. |
| Xe chuyên dụng | He owns a Dodge Charger. |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "dodge" trong một tình huống cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cho tôi.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()