dodge là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dodge nghĩa là né tránh. Học cách phát âm, sử dụng từ dodge qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dodge

dodgeverb

né tránh

/dɒdʒ//dɑːdʒ/

Từ "dodge" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /dɒdʒ/ (giống như "doh-j" nhưng nghe nhanh hơn và "j" hơi ngắn)
  • Dấu huyền: Dấu huyền (ˌ) biểu thị âm "o" kéo dài một chút.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dodge trong tiếng Anh

Từ "dodge" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này, cùng với ví dụ để bạn dễ hình dung:

1. Tránh né, lách đi (verb): Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Dodge" có nghĩa là di chuyển nhanh chóng để tránh một thứ gì đó nguy hiểm hoặc khó chịu.

  • Ví dụ:
    • "He dodged the ball with incredible reflexes." (Anh ấy đã lách bóng với những phản xạ đáng kinh ngạc.)
    • "She dodged his question." (Cô ấy đã lảng tránh câu hỏi của anh ấy.)
    • "The driver dodged the traffic jam." (Người lái xe đã lách qua kẹt xe.)

2. Chối bỏ, tránh né vấn đề (verb): Nghĩa này có nghĩa là cố tình tránh nói về một vấn đề hoặc né tránh trách nhiệm.

  • Ví dụ:
    • "He tried to dodge the blame for the mistake." (Anh ấy đã cố gắng chối trách nhiệm cho sai lầm.)
    • "Don't try to dodge the issue; let's talk about it." (Đừng cố gắng né tránh vấn đề; chúng ta hãy nói về nó.)

3. Một cử động nhanh nhẹn, lách luật (noun): Trong một số trường hợp, "dodge" có thể là một động tác lách người khác hoặc luật lệ.

  • Ví dụ:
    • "It was a clever dodge to get out of the meeting." (Đó là một động tác lách luật thông minh để trốn cuộc họp.)

4. (từ lóng, thường chỉ ở Mỹ) một chiếc xe chuyên dụng để di chuyển trên địa hình khắc nghiệt (noun): Đây là nghĩa ít dùng hơn, liên quan đến loại xe đặc biệt.

  • Ví dụ: "He drives a dodge truck." (Anh ấy lái một chiếc xe tải dodge.)

Tóm tắt:

Nghĩa Ví dụ
Tránh né He dodged the falling debris.
Chối bỏ He dodged the responsibility.
Động tác lách It was a lucky dodge.
Xe chuyên dụng He owns a Dodge Charger.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "dodge" trong một tình huống cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cho tôi.

Thành ngữ của từ dodge

dodge a/the bullet | dodge bullets
(especially US English, informal)to only just avoid getting hurt in a dangerous situation
  • South Texas dodged a bullet with no direct hit from Hurricane Emily.
  • They dodged bullets and sniper fire to carry out their mission.

Bình luận ()