dogmatic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dogmatic nghĩa là giáo điều. Học cách phát âm, sử dụng từ dogmatic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dogmatic

dogmaticadjective

giáo điều

/dɒɡˈmætɪk//dɔːɡˈmætɪk/

Cách phát âm từ "dogmatic" trong tiếng Anh như sau:

  • dɒɡˈmætɪk

Phần gạch đầu dòng (ˈ) đánh dấu các nguyên âm được nhấn mạnh.

Chia nhỏ lại:

  • dɒg: phát âm giống như "dog" nhưng hơi ngắn và "g" nghe gần giống "g" trong "god" hơn.
  • mæt: phát âm giống như "met" (như trong "met" nghĩa là gặp).
  • ɪk: phát âm giống như "ick" (như trong "pick").

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dogmatic trong tiếng Anh

Từ "dogmatic" trong tiếng Anh có nghĩa là cứng nhắc, giáo điều, tuân theo một hệ thống niềm tin hoặc phương pháp một cách không lý luận và không sẵn sàng xem xét các quan điểm khác. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn, cùng với các ví dụ:

1. Định nghĩa chính:

  • Dogmatic: Adjective. Characterized by strict adherence to traditional beliefs or practices; stubbornly adhering to a rigid system of beliefs. (Đặc trưng bởi sự tuân thủ nghiêm ngặt các tín ngưỡng hoặc thực hành truyền thống; kiên quyết tuân thủ một hệ thống tín ngưỡng nghiêm ngặt.)

2. Cách sử dụng phổ biến:

  • Mô tả người hoặc nhóm người: Bạn có thể sử dụng "dogmatic" để mô tả một người hoặc một nhóm người có những đặc điểm sau:

    • Giáo điều: Họ coi những điều này là đúng tuyệt đối và không muốn nghe bất kỳ lời phản biện nào.
    • Không linh hoạt: Họ không sẵn sàng thay đổi quan điểm của mình, ngay cả khi có bằng chứng cho thấy họ sai.
    • Ám ảnh bởi niềm tin: Họ quá tập trung vào niềm tin của mình và coi những người không tin giống họ là sai trái.
    • Ví dụ: "His dogmatic approach to teaching frustrated many students who learned differently." (Cách tiếp cận giáo điều của anh ta đã khiến nhiều học sinh cảm thấy thất vọng, những học sinh đó học theo những cách khác nhau.)
    • Ví dụ: "The religious leader was criticized for being dogmatic and intolerant of other faiths." (Nhà lãnh đạo tôn giáo bị chỉ trích vì giáo điều và thiếu kiên nhẫn với các tôn giáo khác.)
  • Mô tả một hệ thống hoặc phương pháp: Bạn cũng có thể sử dụng "dogmatic" để mô tả một hệ thống hoặc phương pháp nào đó:

    • Rập khuôn: Nó dựa trên những nguyên tắc cứng nhắc và không linh hoạt.
    • Không cởi mở: Nó không cho phép sự khác biệt hoặc những quan điểm mới.
    • Ví dụ: "The company's dogmatic policies on dress code were unpopular with employees." (Các chính sách giáo điều của công ty về trang phục đã không được nhân viên ưa chuộng.)
    • Ví dụ: "His dogmatic approach to politics resulted in a lack of compromise and progress." (Cách tiếp cận giáo điều của anh ta đối với chính trị đã dẫn đến sự thiếu thỏa hiệp và tiến bộ.)

3. Từ đồng nghĩa:

  • Rigid
  • Fanatical
  • Intolerant
  • Unyielding
  • Stubborn

4. Từ phản địa chỉ (antonyms):

  • Flexible
  • Open-minded
  • Tolerant
  • Progressive

Lưu ý: "Dogmatic" thường được sử dụng với ý nghĩa tiêu cực, vì nó ngụ ý sự thiếu linh hoạt và sự lấn lướt ý kiến.

Nếu bạn muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "dogmatic", hãy cho tôi biết!


Bình luận ()