domesticated là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

domesticated nghĩa là thuần hóa. Học cách phát âm, sử dụng từ domesticated qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ domesticated

domesticatedadjective

thuần hóa

/dəˈmestɪkeɪtɪd//dəˈmestɪkeɪtɪd/

Từ "domesticated" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/ˌdoʊ.mɪˈsteɪtɪd/

Phát âm chi tiết:

  • do - giống như "do" trong "dog" (nghe như "doh")
  • mi - giống như "me" trong "we" (nghe như "mee")
  • ste - giống như "ste" trong "step" (nghe giống "st eh")
  • ted - giống như "ted" trong "red" (nghe như "ted")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các website như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ domesticated trong tiếng Anh

Từ "domesticated" trong tiếng Anh có nghĩa là tưới thuộc, thuần hóa, làm cho thành vật nuôi hoặc đồ vật phục vụ cho con người. Nó thường được sử dụng để mô tả quá trình làm cho một loài động vật hoặc thực vật thích nghi với việc sống gần con người và phục vụ cho con người.

Dưới đây là cách sử dụng "domesticated" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả động vật:

  • Ví dụ: “Dogs and cats are domesticated animals.” (Chó và mèo là động vật đã được thuần hóa.)
  • Ví dụ: “The farmer domesticated a wild horse and trained it to pull a cart.” (Người nông dân đã thuần hóa một con ngựa hoang và dạy nó kéo xe.)

2. Mô tả thực vật:

  • Ví dụ: “Many varieties of fruit and vegetables are now domesticated and grown commercially.” (Nhiều giống trái cây và rau quả hiện nay đã được thuần hóa và trồng thương mại.)
  • Ví dụ: “Wheat and rice are two of the most important domesticated crops in the world.” (Lúa mì và gạo là hai loại cây trồng quan trọng đã được thuần hóa nhất trên thế giới.)

3. Trong văn hóa và xã hội:

  • Ví dụ: “The practice of keeping livestock is a key aspect of domesticated life in many cultures.” (Thực hành chăn nuôi là một khía cạnh quan trọng của cuộc sống đã được thuần hóa trong nhiều nền văn hóa.)
  • Ví dụ: "He feels a bit domesticated after living in the city for so long." (Anh ta cảm thấy hơi nhàm chán sau khi sống ở thành phố trong nhiều năm.) - Trong trường hợp này, "domesticated" ám chỉ sự mất tự do, bị ràng buộc bởi những quy tắc và lối sống bình thường.

Dưới đây là một số từ liên quan đến "domesticated" mà bạn có thể cần:

  • Wild: Hoang dã
  • Tame: Làm cho dịu, làm cho thuần hóa
  • Livestock: Đồ gia súc
  • Farm: Trang trại

Nếu bạn muốn biết thêm về một cách sử dụng cụ thể của từ "domesticated" trong một ngữ cảnh nào đó, hãy cung cấp thêm thông tin.


Bình luận ()