dormant là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dormant nghĩa là nằm im. Học cách phát âm, sử dụng từ dormant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dormant

dormantadjective

nằm im

/ˈdɔːmənt//ˈdɔːrmənt/

Từ "dormant" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • DOR - nghe giống như "door" (cửa)
  • MAHNT - nguyên âm "a" nghe như "ah" (như trong "father"), và nguyên âm "nt" nghe như "mnt" (giống như "mint" - bạc)

Tổng hợp: /ˈdɔːrmənt/ (âm điệu giảm dần)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dormant trong tiếng Anh

Từ "dormant" trong tiếng Anh có nghĩa là nghỉ ngơi, im lặng, hoặc không hoạt động, nhưng vẫn có khả năng hoạt động trở lại sau này. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

1. Về thực vật:

  • Dormant seed: Hạt giống ngủ tiềm, không nảy mầm ngay khi gặp điều kiện thích hợp mà cần một thời gian để “đông cứng” và đợi đến thời điểm thuận lợi.
  • Dormant plant: Cây ngủ tiềm, không ra lá hoặc hoa trong một thời gian, nhưng vẫn tồn tại và có khả năng phát triển lại. Ví dụ: “The bulbs are dormant in the winter but will bloom in spring.” (Cây củ đang ngủ vào mùa đông nhưng sẽ nở hoa vào mùa xuân.)

2. Về các quá trình hoặc trạng thái:

  • Dormant volcano: Núi lửa tiềm năng, núi lửa vẫn còn hoạt động nhưng không xuất hiện hoạt động phun trào trong một thời gian dài.
  • Dormant disease: Bệnh tiềm ẩn, bệnh mà các triệu chứng không xuất hiện rõ ràng nhưng vẫn có khả năng tái phát.
  • Dormant account: Tài khoản ngân hàng không hoạt động trong một thời gian dài.
  • Dormant relationship: Mối quan hệ đã chấm dứt nhưng vẫn chưa được giải quyết hoàn toàn, có thể có khả năng tái hợp trong tương lai.

3. Về trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc:

  • Dormant feelings: Cảm xúc đã bị chôn vùi hoặc kìm nén và có thể xuất hiện lại sau này.

Cách sử dụng trong câu:

  • The seeds were dormant for several years before finally sprouting. (Những hạt giống đã ngủ tiềm trong nhiều năm trước khi cuối cùng nảy mầm.)
  • The volcano remains dormant, but scientists are monitoring it closely. (Núi lửa vẫn là tiềm năng, nhưng các nhà khoa học đang theo dõi nó chặt chẽ.)
  • A dormant resentment lingered beneath the surface of their friendship. (Một sự oán giận tiềm ẩn vẫn còn âm ỉ dưới bề mặt tình bạn của họ.)

Lưu ý: "Dormant" mang ý nghĩa tích cực hơn "inactive" vì nó ngụ ý rằng trạng thái đó không phải là kết thúc mà là một giai đoạn tạm dừng, với khả năng phục hồi.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "dormant" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()