drained là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

drained nghĩa là thoát nước. Học cách phát âm, sử dụng từ drained qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ drained

drainedadjective

thoát nước

/dreɪnd//dreɪnd/

Từ "drained" có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /drɑːnd/
  • Phát âm gần đúng: /draɪnd/ (âm "d" ở cuối hơi tắt)

Phân tích chi tiết:

  • dra: Phát âm giống như từ "draw" nhưng ngắn hơn.
  • -ined: Phát âm như "in" + "ed" kết thúc.

Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube các video hướng dẫn phát âm từ "drained" để nghe và luyện tập theo cách phát âm chuẩn. Ví dụ như: https://m.youtube.com/watch?v=GJM26ClihYc

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ drained trong tiếng Anh

Từ "drained" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. To deprive someone or something of energy, strength, or resources: (Gây ra sự cạn kiệt năng lượng, sức mạnh hoặc tài nguyên cho ai đó hoặc cái gì đó)

  • Ví dụ:
    • "The exhausting hike completely drained me." (Cuộc đi bộ mệt mỏi hoàn toàn đã cạn kiệt sức lực của tôi.)
    • "The constant stress drained her energy." (Sự căng thẳng liên tục đã cạn kiệt năng lượng của cô ấy.)
    • "The company is drained of its profits after the failed investment." (Công ty bị cạn kiệt lợi nhuận sau khoản đầu tư thất bại.)

2. To soak up liquid, especially water: (Hấp thụ chất lỏng, đặc biệt là nước)

  • Ví dụ:
    • "The sponge drained all the water from the cloth." (Mút đã hút hết nước khỏi vải.)
    • "The rain drained into the river." (Nước mưa chảy xuống sông.)

3. (Of a room or building) to lose moisture or become empty of moisture: (Của một căn phòng hoặc tòa nhà – để mất độ ẩm hoặc trống rỗng độ ẩm)

  • Ví dụ:
    • "The windows drained after the storm." (Cửa sổ bị ráo sau cơn bão.)
    • "The cellar drained completely after the flood." (Hầm chứa đồ hoàn toàn bị ráo sau trận lũ.)

4. (Passive voice) to be emptied: (Thể bị trống rỗng - thường dùng trong câu bị động)

  • Ví dụ:
    • "The tank was drained of its contents." (Bể chứa đã bị trống rỗng nội dung.)

5. (Slang - informal) to be emotionally exhausted or overwhelmed: (Ngheo, mệt mỏi về mặt cảm xúc hoặc quá tải - thường dùng trong tiếng lóng)

  • Ví dụ:
    • "I'm completely drained after dealing with all that drama." (Tôi hoàn toàn kiệt sức sau khi phải đối phó với tất cả những chuyện rối rắm đó.)

Lưu ý:

  • Drained (adj.) - Cạn kiệt, trống rỗng. Ví dụ: a drained battery (pin cạn).
  • Drain (verb) - Chảy thoát, hút, làm trống rỗng.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "drained" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn hãy cung cấp thêm câu bạn muốn sử dụng từ này.


Bình luận ()