dreary là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dreary nghĩa là thê lương. Học cách phát âm, sử dụng từ dreary qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dreary

drearyadjective

thê lương

/ˈdrɪəri//ˈdrɪri/

Từ "dreary" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Dree-ree

Phát âm chi tiết:

  • Dree: Phát âm như chữ "d" (d) theo sau là âm "ree" (giống như chữ "read" nhưng ngắn hơn).
  • Ree: Phát âm như chữ "ree" (giống như chữ "free" nhưng ngắn hơn).

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dreary trong tiếng Anh

Từ "dreary" trong tiếng Anh có nghĩa là ảm đạm, buồn tẻ, u ám, đáng buồn, đáng chán. Nó thường được dùng để miêu tả:

  • Thời tiết: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Ví dụ: "It's a dreary day with rain and grey clouds." (Hôm nay trời ảm đạm với mưa và mây xám.)
  • Không gian: Miêu tả một căn phòng, một cảnh quan khô khan, thiếu sức sống. Ví dụ: "The old house had a dreary interior." (Căn nhà cũ có nội thất ảm đạm.)
  • Tâm trạng: Thể hiện cảm giác buồn bã, chán nản, thiếu hứng thú. Ví dụ: "He had a dreary mood after the bad news." (Anh ta có tâm trạng buồn bã sau tin xấu.)
  • Người hoặc vật thể: Đôi khi dùng để miêu tả một người hoặc vật thể trông cũ kỹ, mất vẻ đẹp. Ví dụ: "The dreary painting seemed to absorb all the light." (Bức tranh ảm đạm dường như hút hết ánh sáng.)

Dưới đây là một số ví dụ cụ thể hơn:

  • "The dreary countryside offered little to entertain us." (Vùng quê ảm đạm không có gì để giải trí cho chúng tôi.)
  • "She wore a dreary grey dress." (Cô mặc một chiếc váy màu xám ảm đạm.)
  • “The lecture was so dreary that most of the students dozed off.” (Bài giảng quá ảm đạm khiến hầu hết các học sinh ngủ quên.)

Lưu ý: "Dreary" thường mang sắc thái tiêu cực hơn "gloomy" (u ám), mặc dù cả hai đều liên quan đến sự buồn bã.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ hoặc giải thích thêm về cách sử dụng từ "dreary" trong các ngữ cảnh khác không?


Bình luận ()