drown là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

drown nghĩa là chết chìm. Học cách phát âm, sử dụng từ drown qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ drown

drownverb

chết chìm

/draʊn//draʊn/

Từ "drown" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. Pronunciation với trọng âm rơi vào âm "own":

  • /drɒn/ (đọc từ này sẽ nghe như: Dr-awn)
  • Nguyên âm "o" ở đây được phát âm là âm "ô" ngắn (như trong "hot").
  • Phần "dr" được phát âm như "dr" trong "draw".
  • Phần "n" được phát âm là âm "n" thông thường.

Ví dụ: "He drowned in the river." (Anh ấy bị ngạt trong sông.)

2. Pronunciation với trọng âm rơi vào âm "dawn":

  • /draʊn/ (đọc từ này sẽ nghe như: Draw-n)
  • Nguyên âm "au" ở đây được phát âm là âm "au" dài (như trong "caught").
  • Phần "dra" được phát âm như "dra" trong "draw".
  • Phần "n" được phát âm là âm "n" thông thường.

Ví dụ: "She was starting to drown, so we had to rescue her." (Cô ấy bắt đầu chìm, vì vậy chúng tôi phải cứu cô ấy.)

Lưu ý:

  • Trong văn nói, cả hai cách phát âm đều phổ biến. Tuy nhiên, cách phát âm /drɒn/ thường được coi là chuẩn hơn.
  • Để luyện tập, bạn có thể nghe các bản ghi âm phát âm từ các nguồn như Google Translate, Merriam-Webster, hoặc các ứng dụng học tiếng Anh trên điện thoại.

Hy vọng điều này sẽ giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ drown trong tiếng Anh

Từ "drown" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết:

1. Nghĩa đen: Chìm trong nước

  • Primary meaning: Đây là nghĩa cơ bản nhất, nghĩa là bị chìm, chết đuối trong nước.
    • Example: "The swimmer drowned in the rough seas." (Người bơi lội chết đuối trong biển động.)
    • Example: "The little dog drowned when its owner accidentally dropped it in the lake." (Chú chó nhỏ chết đuối khi chủ nó vô tình thả nó xuống hồ.)

2. Nghĩa bóng: Bị áp đảo, chìm trong cảm xúc tiêu cực

Đây là cách sử dụng phổ biến và linh hoạt hơn của từ "drown." Nó được dùng để chỉ việc bị lấn át, vượt qua sức chịu đựng bởi những điều tiêu cực, phức tạp hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

  • Drowned in sadness: Bị ngập trong nỗi buồn.
    • Example: "She drowned in sadness after her husband passed away." (Cô ta bị ngập trong nỗi buồn sau khi chồng qua đời.)
  • Drowned in debt: Bị chìm trong nợ nần.
    • Example: "He drowned in debt due to bad investments." (Anh ta bị chìm trong nợ nần do đầu tư kém.)
  • Drowned in work: Bị làm việc quá sức, áp lực công việc khiến bạn không thể thở, không thể yên tâm.
    • Example: "I felt like I was drowned in work during that project." (Tôi cảm thấy như mình đang bị ngập trong công việc trong dự án đó.)
  • Drowned in information: Bị ngập trong thông tin, khó xử lý hoặc hiểu hết những thông tin đó.
    • Example: "Trying to learn everything about the topic drowned me in information." (Cố gắng tìm hiểu mọi thứ về chủ đề đó khiến tôi bị ngập trong thông tin.)

3. Các cấu trúc và cụm từ khác với "drown"

  • Drown out: Làm xao lãng, át đi âm thanh hoặc cảm xúc khác.
    • Example: "The loud music drowned out the conversation." (Tiếng nhạc lớn át đi cuộc trò chuyện.)
  • Drown up: Tìm thấy, khai thác ra (thường là thông tin hoặc tài sản bị chôn vùi).
    • Example: "The archaeologists drowned up ancient artifacts." (Các nhà khảo cổ học khai thác ra những hiện vật cổ.)

Lưu ý:

  • “Drown” thường được dùng trong văn viết và lời nói trang trọng hơn.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "drown" trong các ngữ cảnh khác nhau, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ và diễn giải chi tiết trên các trang web học tiếng Anh như:

Bạn có câu hỏi cụ thể nào về cách sử dụng từ "drown" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể?

Thành ngữ của từ drown

be drowning in something
to have so much of something that you cannot deal with it
  • We're drowning in applications so please don't write in.
drown your fears/loneliness/sorrows, etc.
to get drunk in order to forget your problems

    Bình luận ()