drowsy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

drowsy nghĩa là buồn ngủ. Học cách phát âm, sử dụng từ drowsy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ drowsy

drowsyadjective

buồn ngủ

/ˈdraʊzi//ˈdraʊzi/

Từ "drowsy" (ngủ mơ, buồn ngủ) được phát âm như sau:

  • drow - phát âm giống như "drow" trong từ "draw" (vẽ)
  • -sy - phát âm giống như "sy" trong từ "system" (hệ thống)

Tổng hợp: drow-sy

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ drowsy trong tiếng Anh

Từ "drowsy" trong tiếng Anh có nghĩa là ngủ mơ, buồn ngủ, thấy mệt mỏi và muốn ngủ. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả trạng thái thể chất:

  • He looked drowsy after a long day at work. (Anh ta trông buồn ngủ sau một ngày làm việc dài.)
  • The summer afternoon made her feel drowsy. (Buổi chiều hè khiến cô cảm thấy buồn ngủ.)
  • The scent of lavender was drowsy. (Mùi oải hương khiến người ta buồn ngủ.) - Sử dụng để mô tả một mùi hương có tác dụng làm buồn ngủ.

2. Miêu tả cảm xúc hoặc tâm trạng:

  • I felt drowsy just listening to his monotonous voice. (Tôi cảm thấy buồn ngủ chỉ khi nghe giọng nói của anh ta một điệu.)
  • A drowsy feeling washed over me as I read the old book. (Một cảm giác buồn ngủ lan tỏa qua tôi khi tôi đọc cuốn sách cũ.)

3. Mô tả hành động (ít phổ biến hơn):

  • The child was drowsy and began to doze off in his mother’s arms. (Trẻ con đang buồn ngủ và bắt đầu ngủ gục trong vòng tay mẹ.)

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với "drowsy" mà bạn có thể sử dụng để thay thế, tùy thuộc vào sắc thái nghĩa bạn muốn truyền tải:

  • Sleepy: Buồn ngủ (thường dùng hơn)
  • Lethargic: Buồn ngủ, mất năng lượng, thiếu tinh thần
  • Heavy-eyed: Mắt buồn, mệt mỏi
  • Weary: Mệt mỏi, kiệt sức

Lưu ý: "Drowsy" thường được dùng để mô tả cảm giác buồn ngủ nhẹ nhàng, không phải là đang ngủ say.

Bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ khác trong các câu dưới đây:

  • "The early morning light made the garden appear drowsy." (Ánh sáng sớm làm cho khu vườn trông buồn ngủ.)
  • “He was drowsy after the strong coffee.” (Anh ta buồn ngủ sau khi uống cà phê mạnh.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "drowsy" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()