ductile là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ductile nghĩa là dễ uốn. Học cách phát âm, sử dụng từ ductile qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ductile

ductileadjective

dễ uốn

/ˈdʌktaɪl//ˈdʌktaɪl/

Từ "ductile" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈdʌkt(ə)l

Phân tích chi tiết:

  • ˈdʌk - phát âm giống như "Duck" (con vịt)
  • t(ə) - "t" được phát âm rõ ràng, "ə" là âm mũi, gần âm "ah" trong từ "father" nhưng ngắn hơn. (Phần này có thể biến đổi tùy thuộc vào giọng địa phương, một số người có thể phát âm "t" thành "t" thường hoặc "u" thay vì "ə")
  • l - phát âm "l" như bình thường

Lưu ý:

  • "ductile" là một từ mang tính kỹ thuật, nên tập trung vào sự rõ ràng và chính xác khi phát âm.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ductile trong tiếng Anh

Từ "ductile" trong tiếng Anh có nghĩa là dễ uốn, dễ tạo hình. Nó thường được dùng để mô tả vật liệu, đặc biệt là kim loại, có khả năng biến dạng dưới tác động của lực mà không bị nứt hoặc vỡ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "ductile" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả vật liệu:

  • "Steel is known for its ductility, making it ideal for bending and shaping." (Thép được biết đến với tính uốn dẻo, khiến nó trở nên lý tưởng để uốn và tạo hình.)
  • "This aluminum alloy is very ductile, allowing us to create complex designs." (L hợp kim nhôm này rất uốn dẻo, cho phép chúng ta tạo ra các thiết kế phức tạp.)
  • “Gold is highly ductile and can be drawn into incredibly thin wires.” (Vàng có tính uốn dẻo rất cao và có thể kéo thành những sợi cực kỳ mỏng.)

2. Trong ngữ cảnh rộng hơn (không chỉ vật liệu):

  • "The company's strategy was ductile, easily adaptable to changing market conditions." (Chiến lược của công ty là linh hoạt, dễ dàng thích ứng với các điều kiện thị trường thay đổi.) - Ở đây, "ductile" được dùng để chỉ khả năng thích ứng.
  • "He's a ductile personality, able to charm and persuade almost anyone." (Anh ấy là một người có tính cách linh hoạt, có thể quyến rũ và thuyết phục hầu hết mọi người.) – Trong trường hợp này, “ductile” ám chỉ sự đa dạng và thích ứng trong cách cư xử.

3. Phép từ:

  • Ductile adjective: Chỉ tính chất.
  • Ductility noun: Chỉ khả năng uốn dẻo (ví dụ: "The ductility of the metal is a key factor in its application.") - Khả năng uốn dẻo của kim loại là một yếu tố quan trọng trong ứng dụng của nó.

Mẹo để sử dụng từ "ductile":

  • Nhấn mạnh khả năng biến dạng: Hãy nhớ rằng "ductile" liên quan đến khả năng vật liệu hoặc người (hoặc hành động) biến dạng dưới áp lực mà không bị phá hủy.
  • So sánh với các từ đồng nghĩa: Bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "flexible," "adaptable," hoặc "moldable" để thay thế "ductile" tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "ductile" không? Ví dụ: bạn muốn tôi tập trung vào cách sử dụng từ này trong một lĩnh vực cụ thể như kỹ thuật hoặc kinh doanh?


Bình luận ()