dumbfounded là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dumbfounded nghĩa là chết lặng. Học cách phát âm, sử dụng từ dumbfounded qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dumbfounded

dumbfoundedadjective

chết lặng

/dʌmˈfaʊndɪd//dʌmˈfaʊndɪd/

Để phát âm từ "dumbfounded" trong tiếng Anh, bạn có thể làm theo hướng dẫn sau:

  • dumb: /dʌm/ (Giống như "dùm")
  • foun: /fəʊn/ (Giống như "phon" nhưng có âm "o" dài)
  • ded: /ded/ (Giống như "đed")

Kết hợp lại: /dʌm föʊn ded/

Mẹo:

  • Phần "dumb" có âm "u" ngắn và không kéo dài.
  • Phần "foun" nên nhấn vào âm "o" dài.
  • Phần "ded" có âm "e" ngắn.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dumbfounded trong tiếng Anh

Từ "dumbfounded" trong tiếng Anh có nghĩa là ngạc nhiên đến mức mất khả năng nói hoặc hành động, bị choáng ngợp. Nó diễn tả một trạng thái của việc bị sốc, cóc hoặc không thể phản ứng ngay lập tức trước một điều gì đó bất ngờ và mạnh mẽ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "dumbfounded" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả phản ứng tình cảm:

  • “I was completely dumbfounded when I heard the news.” (Tôi hoàn toàn choáng ngợp khi nghe tin tức đó.)
  • “He was dumbfounded by her sudden appearance.” (Anh ấy bị sốc bởi sự xuất hiện đột ngột của cô ấy.)
  • “The audience was dumbfounded by the magician’s trick.” (Khán giả bị choáng ngợp bởi trò ảo thuật của người hề.)

2. Sử dụng với động từ:

  • “She was dumbfounded into silence.” (Cô ấy im lặng vì sốc.)
  • “He was dumbfounded and stared at the screen in disbelief.” (Anh ấy bị choáng ngợp và nhìn vào màn hình với sự không tin.)

3. Đôi khi được dùng như một tính từ để miêu tả người hoặc vật:

  • “The dumbfounded look on his face was unmistakable.” (Biểu hiện trên khuôn mặt anh ấy là sự choáng ngợp không thể lẫn.)
  • “The guests were dumbfounded by the extravagant party.” (Khách mời bị choáng ngợp bởi bữa tiệc xa hoa.)

Lưu ý:

  • "Dumbfounded" thường được sử dụng để diễn tả một phản ứng mạnh mẽ và tức thời, chứ không phải là sự ngạc nhiên nhẹ nhàng.
  • Nó thường mang sắc thái hài hước hoặc đáng yêu khi mô tả một người mắc kẹt trong một tình huống bất ngờ.

So sánh với các từ gần nghĩa:

  • Stunned: Bất ngờ, bị sốc.
  • Amazed: Ngạc nhiên, kinh ngạc.
  • Shocked: Bất ngờ, sốc.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "dumbfounded" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về bất kỳ khía cạnh nào không?


Bình luận ()