Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
duplicate nghĩa là nhân bản. Học cách phát âm, sử dụng từ duplicate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nhân bản
Từ "duplicate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Dưới đây là cách phân tích từng phần:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "duplicate" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc tạo ra một bản sao hoặc lặp lại một cái gì đó. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ:
Tóm lại:
| Loại từ | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Tạo bản sao, sao chép | I need to duplicate this information. |
| Danh từ | Bản sao, bản lặp lại | This is a duplicate key. |
| Cụm từ | Liên quan đến lỗi trùng lặp, ghiệp trình trùng lặp | Duplicate error, duplicate entry |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "duplicate" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()