duplicate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

duplicate nghĩa là nhân bản. Học cách phát âm, sử dụng từ duplicate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ duplicate

duplicateverb

nhân bản

/ˈdjuːplɪkeɪt//ˈduːplɪkeɪt/

Từ "duplicate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • duːˈpleɪt

Dưới đây là cách phân tích từng phần:

  • duː: Âm "du" kéo dài, gần giống như "doo" nhưng phát âm dài hơn một chút.
  • ˈpleɪt: Âm "pleat" nghe giống như từ "plate" (đĩa) nhưng trọng âm rơi vào âm tiết đầu.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ duplicate trong tiếng Anh

Từ "duplicate" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc tạo ra một bản sao hoặc lặp lại một cái gì đó. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ:

1. Động từ (Verb):

  • To duplicate something: Tạo ra một bản sao của cái gì đó.
    • Example: "I need to duplicate this document before sending it to the clients." (Tôi cần sao chép tài liệu này trước khi gửi cho khách hàng.)
    • Example: "The printer can duplicate pages quickly." (Máy in có thể sao chép trang nhanh chóng.)
  • To duplicate a code/password: Sao chép một mã hoặc mật khẩu.
    • Example: "Be careful not to duplicate your password." (Hãy cẩn thận đừng sao chép mật khẩu của bạn.)

2. Danh từ (Noun):

  • A duplicate: Một bản sao, một bản lặp lại.
    • Example: "I found a duplicate of his key." (Tôi tìm thấy một bản sao của chìa khóa của anh ấy.)
    • Example: "The police found a duplicate of the stolen painting." (Cảnh sát tìm thấy một bản sao của bức tranh bị đánh cắp.)
  • A duplicate copy: Một bản sao trùng lặp.
    • Example: "Make a duplicate copy of the important files." (Hãy làm một bản sao trùng lặp của các file quan trọng.)

3. Sử dụng trong các cụm từ khác:

  • Duplicate error: Lỗi trùng lặp.
    • Example: "The program is displaying a duplicate error message." (Chương trình đang hiển thị một thông báo lỗi trùng lặp.)
  • Duplicate entry: Ghiệp trình trùng lặp.
    • Example: "There was a duplicate entry in the database." (Có một ghiệp trình trùng lặp trong cơ sở dữ liệu.)

Tóm lại:

Loại từ Cách sử dụng Ví dụ
Động từ Tạo bản sao, sao chép I need to duplicate this information.
Danh từ Bản sao, bản lặp lại This is a duplicate key.
Cụm từ Liên quan đến lỗi trùng lặp, ghiệp trình trùng lặp Duplicate error, duplicate entry

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "duplicate" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()