duration là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

duration nghĩa là khoảng thời gian. Học cách phát âm, sử dụng từ duration qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ duration

durationnoun

khoảng thời gian

/djuˈreɪʃn//duˈreɪʃn/

Từ "duration" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • duh - như phát âm "duh" (âm cuối như "duh")
  • RAY - như phát âm "ray" (như trong "ray of sunshine")
  • shun - như phát âm "shun" (như trong "sun")

Vậy, toàn bộ từ được phát âm là: duh-RAY-shun

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ duration trong tiếng Anh

Từ "duration" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất, cùng với ví dụ minh họa:

1. Thời gian (Duration as a period of time):

Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "duration". Nó chỉ khoảng thời gian mà một sự kiện, hành động hoặc trạng thái kéo dài.

  • Ví dụ:
    • "The duration of the meeting was two hours." (Thời gian cuộc họp là hai giờ.)
    • "What is the duration of the movie?" (Phim dài bao lâu?)
    • "The duration of his illness was short." (Thời gian anh ấy ốm chỉ kéo dài một thời gian ngắn.)
    • "Please specify the duration you need." (Vui lòng cho biết bạn cần trong thời gian bao lâu.)

2. Trình độ chuyên môn, kinh nghiệm (Duration of experience/study):

"Duration" có thể dùng để chỉ thời gian bạn đã học hoặc làm việc trong một lĩnh vực cụ thể.

  • Ví dụ:
    • "He has a duration of five years’ experience in marketing." (Anh ấy có năm năm kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing.)
    • "The duration of the course is six months." (Khóa học kéo dài sáu tháng.)

3. Độ dài (Duration of a sound/signal):

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "duration" có thể đề cập đến độ dài của một âm thanh hoặc tín hiệu.

  • Ví dụ:
    • "The duration of the musical note was measured in seconds." (Độ dài của nốt nhạc được đo bằng giây.)
    • "The duration of the signal was too short to be detected." (Độ dài của tín hiệu quá ngắn để phát hiện.)

4. (Tính từ) kéo dài (Durationary):

"Durationary" là một tính từ được tạo thành từ “duration”, có nghĩa là liên quan đến thời gian kéo dài.

  • Ví dụ:
    • "He considered the durationary consequences of his actions." (Anh ấy cân nhắc những hậu quả kéo dài của hành động của mình.)

Tổng kết:

Cách sử dụng Ví dụ
Thời gian The duration of the project is six months.
Kinh nghiệm/Học tập He has a duration of ten years’ experience.
Độ dài âm thanh/tín hiệu The duration of the sound was very short.
Tính từ (kéo dài) He faced durationary unemployment.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "duration", bạn có thể tham khảo thêm các nguồn tài liệu trực tuyến như:

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: bạn muốn biết "duration" được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật hay kinh doanh?

Thành ngữ của từ duration

for the duration
(informal)until the end of a particular situation, especially a war
  • His wife and children had gone for the duration to the Lake District to escape the bombs.

Bình luận ()