dusty là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dusty nghĩa là bụi bặm. Học cách phát âm, sử dụng từ dusty qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dusty

dustyadjective

bụi bặm

/ˈdʌsti//ˈdʌsti/

Từ "dusty" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Dấu huyền (ˈdʌs.ti)

Phần chia thành hai âm tiết:

  • ˈdʌs (dấu huyền rơi vào âm tiết đầu): Phát âm giống như "duss" trong tiếng Việt.
  • ti (dấu nhấn rơi vào âm tiết thứ hai): Phát âm giống như "tee" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tham khảo thêm qua các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dusty trong tiếng Anh

Từ "dusty" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và giải thích chi tiết:

1. Miêu tả vật chất (Tính chất của vật):

  • Dusty (noun): Bụi (noun). Đây là nghĩa phổ biến nhất.

    • Example: "The attic was covered in dusty furniture." (Phòng kho chứa đồ bẩn bụi.)
    • Example: "Those old books are very dusty." (Những cuốn sách cũ rất bụi bặm.)
  • Dusty (adjective): Bụi bặm, bẩn bụi. Dùng để miêu tả một vật chất có nhiều bụi bẩn bám lên.

    • Example: "A dusty shirt" (Một chiếc áo bẩn bụi.)
    • Example: "The shelf was dusty because it hadn't been cleaned in months." (Giá sách bẩn bụi vì không được lau dọn trong vài tháng.)

2. Miêu tả cảm xúc (Tính cách của người):

  • Dusty (adjective): (Ít dùng, mang tính cổ xúy) Vô tâm, thờ ơ, hời hợt. Thường được sử dụng để miêu tả một người có vẻ ngoài hoài cổ, hoặc có một chút buồn bã, chán chường.
    • Example: "He had a dusty look about him, like he'd seen too much." (Anh ta có vẻ ngoài buồn bã, như thể đã trải qua quá nhiều điều.) - Lưu ý: Cách dùng này ít phổ biến và có thể gây hiểu lầm.

3. Miêu tả thời gian/Địa điểm (Thời gian trôi qua):

  • Dusty (adjective): Lâu đời, cũ kỹ, có dấu ấn thời gian.
    • Example: "A dusty old town" (Một thị trấn cổ kính, lâu đời.) - Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp của sự cổ xưa.

4. Trong ẩm thực (Giá trị dinh dưỡng):

  • Dusty (adjective): (Ít dùng) Hơi khô, thiếu nước (thường dùng để miêu tả thực phẩm hạt).
    • Example: "The dusty rice was too hard to eat." (Cám gạo quá cứng để ăn.)

Tóm tắt:

Chức năng Từ Nghĩa Ví dụ
Vật chất Dusty Bụi bẩn, bẩn bụi A dusty table (Một cái bàn bẩn bụi)
Cảm xúc Dusty (Ít dùng) Vô tâm, thờ ơ, hời hợt He had a dusty expression.
Thời gian/Địa điểm Dusty Lâu đời, cũ kỹ A dusty old book (Một cuốn sách cũ kỹ)
Ẩm thực Dusty (Ít dùng) Hơi khô, thiếu nước Dusty rice (Cám gạo khô)

Lưu ý: Trong hầu hết các trường hợp, "dusty" sẽ được hiểu là một tính từ miêu tả vật chất có nhiều bụi bẩn.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ cụ thể và ngữ cảnh sử dụng. Nếu bạn có câu văn cụ thể mà bạn muốn biết "dusty" được sử dụng như thế nào, hãy cung cấp cho tôi, tôi sẽ giúp bạn phân tích.


Bình luận ()