Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
dusty nghĩa là bụi bặm. Học cách phát âm, sử dụng từ dusty qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bụi bặm
Từ "dusty" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phần chia thành hai âm tiết:
Bạn có thể tham khảo thêm qua các trang web sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "dusty" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và giải thích chi tiết:
Dusty (noun): Bụi (noun). Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Dusty (adjective): Bụi bặm, bẩn bụi. Dùng để miêu tả một vật chất có nhiều bụi bẩn bám lên.
Tóm tắt:
| Chức năng | Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Vật chất | Dusty | Bụi bẩn, bẩn bụi | A dusty table (Một cái bàn bẩn bụi) |
| Cảm xúc | Dusty | (Ít dùng) Vô tâm, thờ ơ, hời hợt | He had a dusty expression. |
| Thời gian/Địa điểm | Dusty | Lâu đời, cũ kỹ | A dusty old book (Một cuốn sách cũ kỹ) |
| Ẩm thực | Dusty | (Ít dùng) Hơi khô, thiếu nước | Dusty rice (Cám gạo khô) |
Lưu ý: Trong hầu hết các trường hợp, "dusty" sẽ được hiểu là một tính từ miêu tả vật chất có nhiều bụi bẩn.
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ cụ thể và ngữ cảnh sử dụng. Nếu bạn có câu văn cụ thể mà bạn muốn biết "dusty" được sử dụng như thế nào, hãy cung cấp cho tôi, tôi sẽ giúp bạn phân tích.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()