Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
dwell nghĩa là sống. Học cách phát âm, sử dụng từ dwell qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sống
Từ "dwell" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Lưu ý:
Để nghe cách phát âm chính xác, bạn có thể tìm kiếm trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "dwell" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng khá đa dạng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của nó, được chia theo ngữ cảnh:
Dưới đây là một bảng tóm tắt:
| Nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ở lại, tạm trú | Ở lại một nơi trong một khoảng thời gian | They dwelled in the city for five years. |
| đọng lại, bám víu | Suy nghĩ/cảm xúc/vấn đề cứ bám víu | He dwelled on the negative reviews. |
| ngồi, dừng lại | Dừng lại ở một nơi trong một khoảng thời gian | The train dwelled at the station. |
| (Văn học/thuật ngữ) | Tập trung, suy ngẫm sâu sắc về một chi tiết | The artist dwelled on the subject of loss. |
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "dwell", bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau. Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()