Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
dwindle nghĩa là SWINDLE. Học cách phát âm, sử dụng từ dwindle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
SWINDLE
Từ "dwindle" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈwɪndəl) biểu thị trọng âm.
Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm tiết:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "dwindle" trong tiếng Anh có nghĩa là giảm dần, suy yếu, nhỏ lại, hoặc mờ đi. Nó thường được dùng để mô tả một quá trình giảm dần về số lượng, kích thước hoặc sức mạnh. Dưới đây là cách sử dụng từ "dwindle" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm các ví dụ trong các nguồn sau:
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm các ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "dwindle" trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ như: “dwindle” trong văn học, “dwindle” trong kinh tế, hoặc “dwindle” trong các tình huống giao tiếp hàng ngày?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()