earnestness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

earnestness nghĩa là sự tha thiết. Học cách phát âm, sử dụng từ earnestness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ earnestness

earnestnessnoun

sự tha thiết

/ˈɜːnɪstnəs//ˈɜːrnɪstnəs/

Phát âm từ "earnestness" trong tiếng Anh như sau:

/ɪrˈnɛstnis/

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • ir - phát âm giống như "ir" trong từ "bird" (ngắn, nhanh)
  • nest - phát âm giống như "nest"
  • ness - phát âm giống như "ness" trong từ "honest"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ earnestness trong tiếng Anh

Từ "earnestness" trong tiếng Anh có nghĩa là sự chân thành, nghiêm túc, hoặc nhiệt tình. Dưới đây là cách sử dụng và ví dụ cụ thể:

1. Định nghĩa:

  • Noun (Danh từ): Sự chân thành, sự nghiêm túc, sự nhiệt tình.
  • Adjective (Tính từ): Chân thành, nghiêm túc, nhiệt tình.

2. Cách sử dụng:

  • Là danh từ:

    • Sự chân thành: "Her earnest plea moved the judge." (Lời cầu xin chân thành của cô ấy đã xúc động thẩm phán.)
    • Sự nghiêm túc: "He approached the task with earnestness and dedication." (Anh ấy tiếp cận công việc với sự nghiêm túc và tận tâm.)
    • Sự nhiệt tình: "The students showed great earnestness in their study of the subject." (Học sinh thể hiện sự nhiệt tình lớn trong việc học môn này.)
  • Là tính từ:

    • Chân thành: "She spoke with earnestness about her dreams." (Cô ấy nói với sự chân thành về ước mơ của mình.)
    • Nghiêm túc: "He examined the proposal with earnestness, carefully considering all the details." (Anh ấy xem xét đề xuất một cách nghiêm túc, cẩn thận xem xét tất cả các chi tiết.)
    • Nhiệt tình: "Despite the difficulties, he maintained his earnestness and enthusiasm." (Mặc dù có những khó khăn, anh ấy vẫn giữ được sự nhiệt tình và đam mê.)

3. Ví dụ cụ thể:

  • "He showed a surprising earnestness in his apology." (Anh ấy thể hiện sự chân thành đáng ngạc nhiên trong lời xin lỗi của mình.)
  • "Her earnestness was infectious, inspiring everyone around her." (Sự chân thành của cô ấy là lây lan, truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh cô ấy.)
  • "Critics praised the movie for its earnestness and lack of cynicism." (Nhận xét đánh giá cao bộ phim vì sự chân thành và không có sự hoài nghi.)

4. Lưu ý:

  • "Earnestness" thường được dùng để miêu tả một thái độ hoặc hành động thực sự và sâu sắc, không phải là giả tạo hoặc chỉ là bề ngoài.
  • Từ này có thể mang một sắc thái nhẹ nhàng, thể hiện sự trung thực, nhiệt tình và mong muốn được mọi người chấp nhận.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ khác trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể tra cứu thêm trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "earnestness" trong một tình huống nào đó không? Ví dụ như trong một bài viết, một cuộc hội thoại, hay một đoạn văn bản?


Bình luận ()