earthly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

earthly nghĩa là trần thế. Học cách phát âm, sử dụng từ earthly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ earthly

earthlyadjective

trần thế

/ˈɜːθli//ˈɜːrθli/

Phát âm từ "earthly" trong tiếng Anh như sau:

  • ˈɜːrθli

Dưới đây là cách chia nhỏ và phát âm từng phần:

  • ˈɜːr - Phát âm như "er" trong "her", nhưng kéo dài một chút.
  • θli - "th" được phát âm như tiếng "th" trong "thin". "li" thì giống như "lee" trong "see".

Bạn có thể tìm nghe phiên âm chính xác trên các website như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ earthly trong tiếng Anh

Từ "earthly" trong tiếng Anh có nghĩa là "vật chất, thế tục, liên quan đến đất đai" và thường được sử dụng để chỉ những thứ liên quan đến đời sống thường nhật, vật chất và tạm thời. Dưới đây là cách sử dụng từ "earthly" chi tiết và các ví dụ minh họa:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Vật chất, thế tục: Chỉ những thứ thuộc về thế giới vật chất, không phải spiritual (thiêng liêng) hoặc siêu nhiên.
  • Tạm thời, hữu hạn: Gợi ý rằng một điều gì đó không vĩnh cửu, không mãi mãi tồn tại.

2. Các cách sử dụng phổ biến:

  • Miêu tả những thứ tầm thường:
    • "He has earthly concerns, such as paying the bills and providing for his family." (Anh ấy có những lo lắng thế tục, chẳng hạn như trả hóa đơn và chăm sóc gia đình.) – Đây là những việc liên quan đến cuộc sống hàng ngày, không phải những mục tiêu cao siêu.
    • "Don't waste your time on earthly possessions; focus on spiritual growth." (Đừng lãng phí thời gian của bạn vào những tài sản vật chất; hãy tập trung vào sự phát triển tâm linh.) – Liên hệ giữa những thứ vật chất và sự phát triển tâm hồn.
  • Khẳng định tính chất tạm thời:
    • "He's an earthly man, with feet firmly planted on the ground." (Anh ấy là một người thế tục, với đôi chân vững chắc trên mặt đất.) – Nhấn mạnh sự thực tế và không mơ mộng trong suy nghĩ và hành động của người đó.
    • "Her earthly life was filled with joy and sorrow." (Cuộc đời thế tục của cô ấy tràn ngập niềm vui và nỗi buồn.) – Cho biết cuộc đời của cô ấy chỉ là một phần của cuộc sống dài hơn, không phải là tất cả.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học:
    • "He renounced earthly pleasures for a life of contemplation." (Anh ấy từ bỏ những thú vui thế tục để sống một cuộc đời suy tư.) – Thể hiện việc từ bỏ những điều trần tục để theo đuổi những mục tiêu cao siêu hơn.
    • “It is better to focus on heavenly rewards than earthly ones.” (Tốt hơn là nên tập trung vào những phần thưởng vĩnh cửu hơn là những phần thưởng thế tục.) – so sánh các phần thưởng trần tục với các phần thưởng vô thường.

3. Một số lưu ý:

  • "Earthly" thường được sử dụng để tạo sự đối lập với "heavenly" (thiêng liêng, trên trời).
  • Từ này có thể mang sắc thái phê phán, ngụ ý rằng những thứ "earthly" là tầm thường hoặc hữu hạn.

Ví dụ tổng hợp:

  • “She’s always chasing earthly riches, forgetting about the true meaning of happiness.” (Cô ấy luôn chạy theo những tài sản vật chất, quên đi ý nghĩa thực sự của hạnh phúc.)
  • “He's not interested in earthly politics; he prefers to focus on humanitarian work.” (Anh ấy không quan tâm đến chính trị thế tục; anh ấy thích tập trung vào công việc nhân đạo.)
  • “Don’t let your earthly desires cloud your judgment.” (Đừng để những ham muốn thế tục của bạn làm mờ đi phán đoán của bạn.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "earthly" trong tiếng Anh!


Bình luận ()