elaboration là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

elaboration nghĩa là Xây dựng. Học cách phát âm, sử dụng từ elaboration qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ elaboration

elaborationnoun

Xây dựng

/ɪˌlæbəˈreɪʃn//ɪˌlæbəˈreɪʃn/

Từ "elaboration" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e-luh-buh-RAY-shun

Dưới đây là phân tích chi tiết từng nguyên âm và phụ âm:

  • e (ơ): phát âm như âm "e" trong tiếng Việt (như "éo")
  • l (l): phát âm như âm "l" trong tiếng Việt
  • u (u): phát âm như âm "u" trong tiếng Việt
  • b (b): phát âm như âm "b" trong tiếng Việt
  • r (r): phát âm như âm "r" ngậm miệng trong tiếng Việt.
  • a (a): phát âm như âm "a" trong tiếng Việt
  • y (y): được bỏ qua, không phát âm (không có âm gì sau nó)
  • shun (shun): phát âm như "shun" trong tiếng Việt (như "sủng")

Bạn có thể tìm các đoạn mẫu phát âm trực quan trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ elaboration trong tiếng Anh

Từ "elaboration" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến việc thêm chi tiết, mở rộng hoặc làm rõ một ý tưởng, khái niệm hoặc văn bản. Dưới đây là phân tích chi tiết về cách sử dụng từ này và các sắc thái khác nhau:

1. Như danh từ (Noun):

  • Ý nghĩa chính: Việc thêm chi tiết, mở rộng hoặc làm rõ một cái gì đó. Nó có nghĩa là quá trình làm cho một điều gì đó phức tạp hơn, cụ thể hơn hoặc chi tiết hơn.

    • Ví dụ:
      • "The artist’s elaboration of the painting’s background added a new layer of meaning." (Việc mô tả chi tiết về nền vẽ của họa sĩ đã thêm một lớp ý nghĩa mới.)
      • "The company's elaboration of its new marketing strategy was confusing.” (Việc làm rõ chiến lược tiếp thị mới của công ty lại gây khó hiểu.)
  • Trong ngữ cảnh viết lách: Sử dụng để chỉ quá trình viết, phát triển một ý tưởng trong một văn bản.

    • Ví dụ: "The novel's elaboration of the protagonist's motivations made the story more compelling." (Việc triển khai sâu sắc về động cơ của nhân vật chính làm cho câu chuyện hấp dẫn hơn.)

2. Như động từ (Verb):

  • Ý nghĩa chính: Việc bổ sung, phát triển, làm rõ hoặc mở rộng một cái gì đó.

    • Ví dụ:
      • “The lawyer elaborated on the defendant’s alibi.” (Luật sư đã làm rõ hơn về lời khai của bị cáo về lý do vắng mặt.)
      • "She elaborated on her plans for the project.” (Cô ấy đã giải thích chi tiết hơn về kế hoạch của mình cho dự án.)
  • Trong ngữ cảnh viết lách: Sử dụng để miêu tả quá trình một người đang trình bày và làm rõ một lý luận hoặc ý tưởng.

    • Ví dụ: “The researcher elaborated on the statistical data, explaining its significance.” (Nhà nghiên cứu đã giải thích chi tiết về dữ liệu thống kê, giải thích tầm quan trọng của nó.)

Các sắc thái khác nhau:

  • Detailed elaboration: Sự làm rõ/mô tả chi tiết.
  • Comprehensive elaboration: Sự làm rõ/mô tả toàn diện.
  • Creative elaboration: Sự phát triển/mở rộng sáng tạo.
  • Logical elaboration: Sự làm rõ/mở rộng một cách logic.

Lời khuyên:

  • Chọn đúng dạng: Hãy nhớ rằng "elaboration" có thể là danh từ hoặc động từ.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp: "Elaboration" thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc thêm chi tiết hoặc làm rõ một cái gì đó.
  • Kiểm tra nghĩa: Khi sử dụng "elaboration", hãy đảm bảo rằng nó phù hợp với ý nghĩa mà bạn muốn truyền đạt.

Để giúp tôi cung cấp thông tin cụ thể hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "elaboration" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn đang viết một bài luận, một tài liệu thương mại, hay một đoạn hội thoại?


Bình luận ()