elicit là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

elicit nghĩa là gợi ra. Học cách phát âm, sử dụng từ elicit qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ elicit

elicitverb

gợi ra

/ɪˈlɪsɪt//ɪˈlɪsɪt/

Từ "elicit" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e-ˈlɪ-sɪt

Trong đó:

  • e phát âm như âm "e" trong "bed".
  • li phát âm như âm "li" trong "listen".
  • sɪt phát âm như "sit" (ghế).

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ elicit trong tiếng Anh

Từ "elicit" có nghĩa là gây ra, gợi ra, hoặc kích thích một phản ứng, cảm xúc, hoặc hành động nào đó từ người khác. Nó thường được sử dụng để mô tả việc bạn làm điều gì đó để khiến ai đó trả lời, nói, hoặc hành động theo một cách nhất định.

Dưới đây là cách sử dụng từ "elicit" một cách chi tiết, cùng với ví dụ:

1. Defining Meaning:

  • To draw forth or evoke: This is the core meaning. “Elicit” describes the action of bringing something out of someone—whether it's a response, an emotion, or a behavior.
  • Informal: It's a more formal word than “get” or “bring out.”

2. Usage Examples:

  • Eliciting a response: “The comedian’s jokes were designed to elicit laughter from the audience.” (Những trò đùa của chú hề được thiết kế để gây ra tiếng cười từ khán giả.)
  • Eliciting information: “The detective used gentle questions to elicit a confession from the suspect.” (Nhà điều tra sử dụng những câu hỏi nhẹ nhàng để gợi ra lời thú nhận từ nghi phạm.)
  • Eliciting an emotion: “Her thoughtful words elicited a feeling of comfort in me.” (Những lời nói chân thành của cô ấy đã kích thích một cảm giác thoải mái trong tôi.)
  • Eliciting action: “The threatening email was intended to elicit immediate cooperation.” (Email đe dọa được dự định để kích động sự hợp tác ngay lập tức.)
  • Elicit a smile: "He told a funny story and elicited a smile from her." (Anh ấy kể một câu chuyện hài hước và gây ra một nụ cười ở cô ấy.)

3. Grammar:

  • Verb – Transitive: "Elicit" is a transitive verb, meaning it takes a direct object. You're eliciting something.
  • Past Tense: elicited
  • Past Participle: elicited

4. Synonyms (Từ đồng nghĩa):

  • Draw out
  • Evoke
  • Provoke
  • Summon
  • Generate

5. Distinguish from Similar Words:

  • Get: "I got him to admit the truth." (Tôi đã khiến anh ta thừa nhận sự thật.) – "Get" is often less formal and implies a quicker, more direct approach.
  • Bring out: “She brought out his hidden talent.” (Cô ấy đã khai thác tài năng tiềm ẩn của anh ấy.) – “Bring out” often suggests revealing something that was already present.

Tóm lại, “elicit” là một từ mạnh mẽ và chính xác để miêu tả quá trình bạn ra hiệu cho ai đó phản ứng theo một cách cụ thể. Hãy nhớ rằng nó thường mang sắc thái trang trọng hơn các lựa chọn khác như "get" hoặc "bring out."

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "elicit" không? Ví dụ, bạn muốn biết nó được sử dụng trong ngữ cảnh nào?


Bình luận ()