eliminate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

eliminate nghĩa là loại bỏ. Học cách phát âm, sử dụng từ eliminate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ eliminate

eliminateverb

loại bỏ

/ɪˈlɪmɪneɪt//ɪˈlɪmɪneɪt/

Từ "eliminate" (loại bỏ, loại trừ) được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • eli-mi-nate

Phần gạch đầu dòng (stress) rơi vào âm tiết eli.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ eliminate trong tiếng Anh

Từ "eliminate" trong tiếng Anh có nghĩa là loại bỏ, loại trừ, xóa bỏ, hoặc loại bỏ hoàn toàn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:

1. Loại bỏ một vật hoặc người:

  • To eliminate a problem: Giải quyết một vấn đề.
    • “The company implemented several changes to eliminate the production delays.” (Công ty đã thực hiện nhiều thay đổi để loại bỏ sự chậm trễ trong sản xuất.)
  • To eliminate an obstacle: Loại bỏ một trở ngại.
    • “He tried to eliminate any obstacles in his path to success.” (Anh ta đã cố gắng loại bỏ mọi trở ngại trên con đường thành công của mình.)
  • To eliminate someone from a competition: Loại một người khỏi cuộc thi.
    • “The referee eliminated the player for a foul.” (Trọng tài loại người chơi vì một lỗi.)

2. Loại trừ một phương án hoặc lựa chọn:

  • To eliminate a possibility: Loại trừ một khả năng.
    • “We need to eliminate all the possibilities before making a decision.” (Chúng ta cần loại trừ tất cả các khả năng trước khi đưa ra quyết định.)
  • To eliminate a variable: Loại bỏ một biến (trong toán học hoặc khoa học).
    • “The scientist eliminated one variable from the equation to simplify it.” (Nhà khoa học đã loại bỏ một biến khỏi phương trình để đơn giản hóa nó.)

3. Loại bỏ hoàn toàn (thường mang tính chất quyết liệt):

  • To eliminate a disease: Loại bỏ một bệnh.
    • “Researchers are working to eliminate the disease completely.” (Các nhà nghiên cứu đang làm việc để loại bỏ hoàn toàn bệnh.)
  • To eliminate poverty: Loại bỏ nghèo đói.
    • “Governments are trying to eliminate poverty through various social programs.” (Chính phủ đang cố gắng loại bỏ nghèo đói thông qua các chương trình xã hội khác nhau.)
  • To eliminate a threat: Loại bỏ một mối đe dọa.
    • “The military was deployed to eliminate the terrorist threat.” (Lực lượng quân đội được triển khai để loại bỏ mối đe dọa khủng bố.)

4. Trong các hoạt động thể thao (tùy thuộc vào môn thể thao):

  • To eliminate a player in golf: Trong golf, một người chơi bị loại khi họ đánh quá số vòng đối thủ đang dẫn đầu (ví dụ, người dẫn đầu 3 vòng phải đánh 18 trên để chiến thắng).

Lưu ý:

  • "Eliminate" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn "remove" hoặc "get rid of". Nó thường chỉ việc loại bỏ hoàn toàn, không chỉ tạm thời hay thay thế.

Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh hoặc tình huống cụ thể để tôi có thể giải thích cách sử dụng "eliminate" một cách phù hợp hơn?

Thành ngữ của từ eliminate

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()