elimination là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

elimination nghĩa là loại bỏ. Học cách phát âm, sử dụng từ elimination qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ elimination

eliminationnoun

loại bỏ

/ɪˌlɪmɪˈneɪʃn//ɪˌlɪmɪˈneɪʃn/

Từ "elimination" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • eli-mi-NAY-shun

Phần gạch đầu dòng (ˈeli.mɪ.neɪ.ʃən)

  • eli: Phát âm giống như "eli" trong "elephant" (khuể).
  • mi: Phát âm giống như "mee" trong "meet".
  • NAY: Phát âm giống như "nay" (như trong ngày nay).
  • shun: Phát âm giống như "shun" trong "sun".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ elimination trong tiếng Anh

Từ "elimination" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ minh họa:

1. Loại bỏ (Removal):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, có nghĩa là loại bỏ, trừ bỏ, dứt khoát loại bỏ một thứ gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The process of elimination narrowed down the suspects." (Quá trình loại trừ đã thu hẹp danh sách các nghi phạm.)
    • "We need to eliminate all the unnecessary expenses." (Chúng ta cần loại bỏ tất cả các chi phí không cần thiết.)
    • "The doctor recommended elimination of the tumor." (Bác sĩ đã khuyên bệnh nhân loại bỏ khối u.)

2. Bài kiểm tra loại trừ (Elimination Test):

  • Ý nghĩa: Là một loại bài kiểm tra mà trả lời sai sẽ loại bỏ một phần của câu trả lời, giúp thí sinh tìm ra câu trả lời đúng.
  • Ví dụ:
    • "The test used an elimination test to assess their knowledge." (Bài kiểm tra sử dụng bài kiểm tra loại trừ để đánh giá kiến thức của họ.)

3. Việc loại bỏ một điều kiện (Elimination of a condition):

  • Ý nghĩa: Loại bỏ một điều kiện cần thiết hoặc bắt buộc.
  • Ví dụ:
    • "The elimination of pollution is vital for the environment." (Việc loại bỏ ô nhiễm là vô cùng quan trọng đối với môi trường.)

4. Trong toán học và lập trình (Mathematics/Programming):

  • Ý nghĩa: Trong toán học, "elimination" có thể đề cập đến phương pháp khử biến trong giải hệ phương trình. Trong lập trình, có thể đề cập đến việc loại bỏ một phần code hoặc biến không cần thiết.
  • Ví dụ:
    • “Gaussian elimination is a common method used to solve systems of linear equations.” (Phương pháp khử Gauss là một phương pháp phổ biến để giải hệ phương trình tuyến tính.)

5. Trong chính trị và ngoại giao (Politics/Diplomacy):

  • Ý nghĩa: Việc loại bỏ một ứng cử viên hoặc một quốc gia khỏi một cuộc đàm phán hoặc liên minh.
  • Ví dụ:
    • “The candidate's withdrawal was a strategic elimination in the primary election.” (Việc rút lui của ứng cử viên là một bước loại bỏ chiến lược trong cuộc bầu cử sơ bộ.)

Lưu ý:

  • Dạng danh từ: “Elimination” thường được sử dụng như một danh từ (noun).
  • Dạng động từ: “Eliminate” là dạng động từ (verb) của từ này, có nghĩa là "loại bỏ."

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "elimination" trong ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm thông tin về ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ này.


Bình luận ()