elucidate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

elucidate nghĩa là Làm sáng tỏ. Học cách phát âm, sử dụng từ elucidate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ elucidate

elucidateverb

Làm sáng tỏ

/ɪˈluːsɪdeɪt//ɪˈluːsɪdeɪt/

Từ "elucidate" (dụa sáng tỏ, làm rõ) có cách phát âm như sau:

  • UK (Anh): /ɪˈljuːdɪkeɪt/

    • ɪ - như trong "it"
    • ˈljuː - như "loo" nhưng kéo dài
    • dɪ - như trong "did"
    • keɪ - như "key"
    • t - như "t" thường
  • US (Mỹ): /juːlɪˈkeɪt/

    • juː - như trong "you"
    • lɪ - như trong "lit"
    • ˈkeɪ - như "key"
    • t - như "t" thường

Lời khuyên:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ elucidate trong tiếng Anh

Từ "elucidate" trong tiếng Anh có nghĩa là làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng, làm cho trở nên dễ hiểu hơn. Nó thường được dùng để chỉ hành động giải thích một khái niệm phức tạp, một vấn đề mơ hồ hoặc một tình huống khó hiểu.

Dưới đây là cách sử dụng từ "elucidate" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Dùng để giải thích một điều gì đó phức tạp:

  • Ví dụ: "The professor used numerous examples to elucidate the complex theory of quantum mechanics." (Giáo sư sử dụng rất nhiều ví dụ để giải thích lý thuyết phức tạp về cơ học lượng tử.)
  • Ví dụ: "The document's legal jargon needed to be elucidated for the average reader." (Ngôn ngữ pháp lý trong tài liệu đó cần được giải thích rõ ràng hơn cho người đọc bình thường.)

2. Dùng để làm rõ một điểm chưa rõ ràng:

  • Ví dụ: "Could you elucidate your point? I'm not sure I fully understand what you're saying." (Bạn có thể làm rõ quan điểm của bạn được không? Tôi không chắc mình đã hiểu hết những gì bạn đang nói.)
  • Ví dụ: "The detective attempted to elucidate the circumstances surrounding the robbery." (Nhà điều tra cố gắng làm rõ các tình huống xung quanh vụ cướp.)

3. Dùng để làm sáng tỏ một vấn đề:

  • Ví dụ: "The investigation aimed to elucidate the cause of the fire." (Cuộc điều tra nhằm khám phá nguyên nhân gây ra vụ hỏa hoạn.)

Lưu ý:

  • "Elucidate" là một từ trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc.
  • Nó thường được dùng thay vì các từ thông dụng như "explain," "clarify," hoặc "make clear."

Tóm lại, "elucidate" có nghĩa là làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng, và thường được dùng với những khái niệm phức tạp hoặc những vấn đề khó hiểu.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng trong các từ điển trực tuyến như Oxford Learner's Dictionaries hoặc Merriam-Webster.


Bình luận ()