elude là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

elude nghĩa là trốn tránh. Học cách phát âm, sử dụng từ elude qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ elude

eludeverb

trốn tránh

/ɪˈluːd//ɪˈluːd/

Từ "elude" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e-lūd

Phần "e" được phát âm như âm "e" trong "bed". "lūd" được phát âm giống như "lưu-đýt" (nhấn vào âm "đýt").

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/elude

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ elude trong tiếng Anh

Từ "elude" trong tiếng Anh có nghĩa là thoát khỏi sự nắm bắt, trốn tránh, hoặc không thể hiểu được. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến sự thoát khỏi sự bắt giữ, sự lẩn tránh, hoặc sự mơ hồ, khó hiểu.

Dưới đây là cách sử dụng từ "elude" chi tiết và các ví dụ minh họa:

1. Thoát khỏi sự bắt giữ, lẩn trốn:

  • Ví dụ: "The suspect tried to elude the police, but they eventually caught him." (Đối tượng tình nghi đã cố gắng trốn thoát khỏi cảnh sát, nhưng cuối cùng họ cũng bắt được anh ta.)
  • Ví dụ: "The thief eluded the security guards and escaped with the diamonds." (Kẻ trộm đã lẩn tránh được các bảo vệ an ninh và tẩu thoát với những viên kim cương.)

2. Không thể hiểu được, mơ hồ, khó nắm bắt:

  • Ví dụ: "The meaning of the cryptic poem eluded me." (Ý nghĩa của bài thơ bí ẩn không thể hiểu được đối với tôi.)
  • Ví dụ: "His intentions eluded me – he seemed to be saying one thing but doing another." (Ý định của anh ta không thể hiểu được – anh ta dường như nói một điều nhưng làm một điều khác.)
  • Ví dụ: "Psychological defenses can elude analysis." (Các cơ chế phòng thủ tâm lý có thể khó phân tích.)

3. Dạng chính tả và chính xác:

  • Elude: Động từ, chia thì quá khứ: eluded.
  • Elusion: Danh từ, nghĩa là hành động hoặc quá trình trốn thoát hoặc tránh né. Ví dụ: "The elusion of responsibility was a common tactic." (Việc trốn tránh trách nhiệm là một chiến thuật thường thấy.)

Mẹo nhớ:

  • "Elude" gợi ý hình ảnh về việc một cái gì đó đang trôi đi hoặc trốn tránh, khiến nó khó nắm bắt.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể của từ "elude" không?


Bình luận ()