embark là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

embark nghĩa là tham gia. Học cách phát âm, sử dụng từ embark qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ embark

embarkverb

tham gia

/ɪmˈbɑːk//ɪmˈbɑːrk/

Từ "embark" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ɪmˈbɑːrk/
  • Phát âm gần đúng: im-BAARK (giọng nhấn mạnh vào âm "BAARK")

Phân tích từng âm tiết:

  • im: Giống như "im" trong từ "him".
  • BAARK: Giống như tiếng chó sủa (bark) nhưng ngắn gọn hơn, giọng nhấn mạnh vào âm "A".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ embark trong tiếng Anh

Từ "embark" trong tiếng Anh có nghĩa là bắt đầu một hành trình hoặc dự án mới, thường mang tính chất nghiêm túc và lâu dài. Dưới đây là các cách sử dụng cụ thể của từ "embark" và các ví dụ minh họa:

1. Bắt đầu một hành trình (đặc biệt là đi biển, đi du lịch):

  • Ý nghĩa: Bắt đầu một chuyến đi, thường là một chuyến đi dài và đáng nhớ.
  • Ví dụ:
    • "We embarked on a long cruise to the Caribbean." (Chúng tôi bắt đầu một chuyến du thuyền dài đến vùng Caribe)
    • "The explorers embarked on a challenging expedition to the Amazon rainforest." (Những nhà thám hiểm bắt đầu một cuộc thám hiểm đầy thử thách đến rừng Amazon)

2. Bắt đầu một dự án hoặc nỗ lực mới:

  • Ý nghĩa: Bắt đầu một dự án, kế hoạch hoặc nỗ lực mới, thường đòi hỏi sự cam kết và quyết tâm.
  • Ví dụ:
    • "The company is embarking on a major expansion project." (Công ty đang bắt đầu một dự án mở rộng lớn)
    • "We are embarking on a new research initiative focused on sustainable energy." (Chúng tôi đang bắt đầu một sáng kiến nghiên cứu mới tập trung vào năng lượng bền vững)
    • "She embarked on a career change after working for the same company for 20 years." (Cô ấy bắt đầu một sự thay đổi sự nghiệp sau khi làm việc cho công ty đó trong 20 năm)

3. (Ít phổ biến hơn) Bắt đầu một hành trình tài chính:

  • Ý nghĩa: Bắt đầu đầu tư hoặc tiết kiệm một khoản tiền lớn.
  • Ví dụ: "He embarked on a savings plan to buy a house." (Anh ấy bắt đầu một kế hoạch tiết kiệm để mua nhà)

Lưu ý:

  • Cấu trúc: "Embark" thường được sử dụng theo cấu trúc "embark on + danh động từ."
  • Thi đậu: Từ "embark" thường được sử dụng ở thì quá khứ đơn (embarked) khi diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Tóm lại: "Embark" mang ý nghĩa tích cực về việc bắt đầu một hành trình, dự án hoặc nỗ lực mới với sự quyết tâm và cam kết.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()