embody là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

embody nghĩa là hiện thân. Học cách phát âm, sử dụng từ embody qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ embody

embodyverb

hiện thân

/ɪmˈbɒdi//ɪmˈbɑːdi/

Từ "embody" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ɪˈmɑː.bi/
  • Phát âm gần đúng: i-mə-bi (âm "i" như trong "it", "mə" như trong "mother", "bi" như trong "bit")

Phân tích chi tiết:

  • e: Phát âm ngắn, như trong "bed".
  • m: Phát âm theo cách thông thường.
  • b: Phát âm rõ ràng, như trong "ball".
  • o: Phát âm như trong "go".
  • y: Phát âm ngắn, hơi ngửa lưỡi.

Một vài mẹo nhỏ:

  • Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Cách sử dụng và ví dụ với từ embody trong tiếng Anh

Từ "embody" trong tiếng Anh có nghĩa là "trọng đại, thể hiện, hàm chứa, làm cho trở nên hiện thực". Nó được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng "embody" chi tiết và ví dụ minh họa:

1. Thể hiện, biểu tượng cho:

  • Meaning: To represent or embody something; to be a symbol of something.
  • Ví dụ:
    • "The statue embodies freedom and democracy." (Tượng đài đó thể hiện tự do và dân chủ.)
    • "Her smile embodies happiness." (Nụ cười của cô ấy biểu tượng cho hạnh phúc.)
    • "The red rose embodies love." (Hoa hồng đỏ thể hiện tình yêu.)

2. Đóng vai, biểu hiện:

  • Meaning: To be in the form of, to take physical form.
  • Ví dụ:
    • "The dancer embodied the grace and fluidity of the movement." (Cô vũ công đóng vai vẻ duyên dáng và mềm mại của chuyển động.)
    • "The program embodies the latest technological advancements." (Chương trình này biểu hiện những tiến bộ công nghệ mới nhất.)
    • "The concept embodies a complex philosophical argument." (Khái niệm này đóng vai một luận điểm triết học phức tạp.)

3. Đóng vai, mang lại:

  • Meaning: To bring to life, to make real.
  • Ví dụ:
    • “The actor embodied the character perfectly.” (Diễn viên đã đóng vai nhân vật này hoàn hảo.)
    • "The experience embodies the spirit of adventure." (Trải nghiệm này mang lại tinh thần phiêu lưu.)

4. (Động từ) Sử dụng trong câu khiến người nghe/đọc cảm thấy:

  • Meaning: To feel or express something intensely.
  • Ví dụ:
    • "He embodied grief after the loss of his wife." (Anh ấy cảm thấy nỗi đau đến tột cùng sau khi mất vợ.)
    • "She embodied the passion for her work." (Cô ấy thể hiện niềm đam mê với công việc của mình.)

Lưu ý: "Embody" thường được dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như “represent” hoặc “express.”


Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "embody" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: Bạn muốn dùng nó để miêu tả một bức tranh, một nhân vật, một khái niệm hay một tình cảm cụ thể?


Bình luận ()