embolden là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

embolden nghĩa là củng cố. Học cách phát âm, sử dụng từ embolden qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ embolden

emboldenverb

củng cố

/ɪmˈbəʊldən//ɪmˈbəʊldən/

Từ "embolden" (động từ) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • english: /ˈɛmbəʊldən/

    • Em: Phát âm giống tiếng Việt "em"
    • bold: Phát âm giống tiếng Việt "bold" (nhấn vào âm "old")
    • en: Phát âm giống tiếng Việt "en"

    Lưu ý: Cả từ này đều là một từ phức, nên cần luyện tập để phát âm chính xác. Bạn có thể sử dụng các công cụ trực tuyến như Google Translate hoặc Forvo để nghe phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ embolden trong tiếng Anh

Từ "embolden" trong tiếng Anh có nghĩa là khích lệ, truyền cảm hứng, hoặc làm cho ai đó dũng cảm hơn. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động của việc thêm sức mạnh, sự tự tin hoặc lòng can đảm cho một người nào đó.

Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của "embolden" cùng với các ví dụ:

1. Khích lệ, truyền cảm hứng:

  • Ví dụ: “Her success emboldened other women to pursue their dreams.” (Sự thành công của cô ấy đã khích lệ những phụ nữ khác theo đuổi ước mơ của họ.)
  • Ví dụ: “The teacher’s encouragement emboldened the shy student to raise his hand.” (Lời khuyên của giáo viên đã truyền cảm hứng cho học sinh nhút nhát lên giơ tay.)

2. Làm cho ai đó dũng cảm hơn:

  • Ví dụ: “His bravery emboldened the troops to fight on.” (Sự dũng cảm của anh ấy đã làm cho các quân trinh sĩ dũng cảm hơn để chiến đấu.)
  • Ví dụ: “The support he received emboldened him to speak out against injustice.” (Sự hỗ trợ mà anh ấy nhận được đã làm cho anh ấy dũng cảm hơn để lên tiếng chống lại sự bất công.)

3. (Ít phổ biến hơn) Làm cho một điều gì đó mạnh mẽ hơn:

  • Ví dụ: “The colorful mural emboldened the neighborhood with its vibrant energy.” (Tapestry đầy màu sắc đó đã làm cho khu phố mạnh mẽ hơn với năng lượng sống động của nó.) (Trong trường hợp này, "embolden" có nghĩa là làm cho một không gian hoặc một cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn về mặt thẩm mỹ hoặc cảm xúc.)

Dưới đây là một số cụm từ và thành ngữ liên quan đến "embolden":

  • Embolden someone to do something: Khích lệ ai đó làm điều gì đó.
  • Emboldened by...: Bằng sự khuyến khích/sự tự tin/v.v.

Lưu ý: “Embolden” là một động từ không thường xuyên (irregular verb). Dạng quả quá khứ (past participle) là “emboldened”, và dạng thì quá khứ đơn (past tense) là “emboldened”.

Nếu bạn muốn biết thêm về cách sử dụng "embolden" trong ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm thông tin.


Bình luận ()