Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
embolden nghĩa là củng cố. Học cách phát âm, sử dụng từ embolden qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
củng cố
Từ "embolden" (động từ) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
english: /ˈɛmbəʊldən/
Lưu ý: Cả từ này đều là một từ phức, nên cần luyện tập để phát âm chính xác. Bạn có thể sử dụng các công cụ trực tuyến như Google Translate hoặc Forvo để nghe phát âm chính xác hơn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "embolden" trong tiếng Anh có nghĩa là khích lệ, truyền cảm hứng, hoặc làm cho ai đó dũng cảm hơn. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động của việc thêm sức mạnh, sự tự tin hoặc lòng can đảm cho một người nào đó.
Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của "embolden" cùng với các ví dụ:
Dưới đây là một số cụm từ và thành ngữ liên quan đến "embolden":
Lưu ý: “Embolden” là một động từ không thường xuyên (irregular verb). Dạng quả quá khứ (past participle) là “emboldened”, và dạng thì quá khứ đơn (past tense) là “emboldened”.
Nếu bạn muốn biết thêm về cách sử dụng "embolden" trong ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm thông tin.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()