embrace là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

embrace nghĩa là ôm. Học cách phát âm, sử dụng từ embrace qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ embrace

embracenoun

ôm

/ɪmˈbreɪs//ɪmˈbreɪs/
Định nghĩa & cách phát âm từ embrace

Từ "embrace" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA: /ɪˈmeɪbrə斯/
  • Phát âm theo âm tiết: i-ˈmeɪ-brə-s
  • Giải thích từng âm tiết:
    • i: Giống như âm "i" trong "bit" (ngắn, nhỏ)
    • ˈmeɪ: Giống như "may" (nhấn mạnh)
    • brə: Giống như "bra" (ngắn, nhẹ)
    • s: Giọng dừng (êm)

Tổng hợp: i-ˈmeɪ-brə-s

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ embrace trong tiếng Anh

Từ "embrace" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các nghĩa và ví dụ:

1. Ôm (Physical embrace): Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất của "embrace".

  • Ví dụ:
    • "She embraced her daughter tightly." (Cô ấy ôm con gái thật chặt.)
    • "The couple embraced each other in a warm hug." (Cặp đôi ôm nhau trong một cái ôm ấm áp.)

2. Chấp nhận (To accept willingly): Nghĩa này nhấn mạnh sự đón nhận một điều gì đó, thường là một thách thức, sự thay đổi, hoặc một người khác.

  • Ví dụ:
    • "We must embrace change if we want to succeed." (Chúng ta phải chấp nhận sự thay đổi nếu muốn thành công.)
    • "He embraced his new role with enthusiasm." (Anh ấy đón nhận vai trò mới với sự nhiệt tình.)
    • "The company needs to embrace new technologies to stay competitive." (Công ty cần chấp nhận công nghệ mới để duy trì tính cạnh tranh.)

3. Liên kết, kết hợp (To include or incorporate): Nghĩa này diễn tả việc kết hợp hoặc bao gồm một thành phần vào một tổng thể khác.

  • Ví dụ:
    • "The new regulations were embraced by the industry." (Các quy định mới được ngành công nghiệp chấp nhận.)
    • "The design embraces both modern and traditional elements." (Thiết kế kết hợp cả yếu tố hiện đại và truyền thống.)

4. (Động từ - Verb) – Chấp nhận, đón nhận, kế thừa: Trong một số ngữ cảnh, "embrace" có thể được sử dụng như một động từ để diễn tả việc đón nhận một ý tưởng, phong cách hoặc thậm chí là một di sản.

  • Ví dụ:
    • "Artists are embracing digital art as a new medium." (Các nghệ sĩ đang đón nhận nghệ thuật kỹ thuật số như một phương tiện mới.)
    • "The company is embracing a more sustainable business model." (Công ty đang kế thừa một mô hình kinh doanh bền vững hơn.)

Một vài lưu ý quan trọng:

  • Cấu trúc câu: "Embrace" thường đi với một danh từ hoặc cụm danh từ.
  • Nghĩa bóng: Thường dùng trong nghĩa bóng, diễn tả sự chấp nhận một điều gì đó một cách tích cực và chủ động.

Bạn có thể thử dùng từ "embrace" trong một câu để tôi giúp bạn kiểm tra ngữ pháp và ngữ cảnh sử dụng không? Ví dụ: "Tôi muốn embrace một thử thách mới..."


Bình luận ()