embroider là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

embroider nghĩa là thêu. Học cách phát âm, sử dụng từ embroider qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ embroider

embroiderverb

thêu

/ɪmˈbrɔɪdə(r)//ɪmˈbrɔɪdər/

Từ "embroider" (khâu خرج đính) được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • eh (giống như "ê" trong "ê-tê")
  • m (như âm "m" thông thường)
  • broid (gần giống "broyd" - phát âm như "broyd" với "bro" giống "bro" trong "brother" và "yd" giống "id" trong "kid")

Tổng hợp: /ɪmˈbroɪdər/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/embroider

Để luyện tập, bạn có thể đọc từ này nhiều lần và so sánh với cách phát âm trên.

Cách sử dụng và ví dụ với từ embroider trong tiếng Anh

Từ "embroider" trong tiếng Anh có nghĩa là thêu. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Thêu thủ công (Literal meaning):

  • Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Embroider" diễn tả hành động thêu một thiết kế đẹp trên vải, thường sử dụng chỉ thêu và kim thêu.
    • Ví dụ: "She embroidered a beautiful floral pattern on the tablecloth." (Cô ấy đã thêu một họa tiết hoa tuyệt đẹp trên chiếc khăn trải bàn.)
    • Ví dụ: "He embroidered a small, intricate design on the sleeve of his jacket." (Anh ấy đã thêu một thiết kế nhỏ, tinh xảo trên рукав của chiếc áo khoác.)

2. Ánh xạ, nhấn mạnh (Figurative meaning):

  • "Embroider" có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả việc cung cấp thêm chi tiết, sự rõ ràng hoặc sự nhấn mạnh vào một câu chuyện, một lời nói, hoặc một khái niệm. Nó giống như việc thêm những đường chỉ thêu để làm cho nó trở nên phong phú và sống động hơn.
    • Ví dụ: "The journalist embroidered the story with colorful anecdotes." (Nhà báo đã thêm nhiều chi tiết thú vị và hấp dẫn vào câu chuyện.)
    • Ví dụ: "He embroidered his speech with philosophical quotes." (Anh ấy đã nhấn mạnh bài phát biểu của mình bằng những trích dẫn triết học.)
    • Ví dụ: "The author embroidered the scenes with vivid descriptions." (Nhà văn đã tô điểm những cảnh trong với những mô tả sống động.)

3. Làm cho – thêm vào (To elaborate):

  • Trong một số trường hợp, "embroider" có thể được dùng để có nghĩa là “làm cho chi tiết trở nên rõ ràng hơn, như thêm thông tin chi tiết vào một sự việc”.
    • Ví dụ: "The lawyer embroidered on the details of the defendant's alibi." (Luật sư đã làm rõ các chi tiết về lời khai của bị cáo.)

Tóm lại:

  • Thêu thủ công: "embroider" chính xác là "thêu".
  • Nghĩa bóng: "embroider" có nghĩa là thêm nhiều chi tiết, làm cho câu chuyện/lời nói/khái niệm trở nên phong phú và sống động hơn.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "embroider", hãy xem xét ngữ cảnh cụ thể của câu.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "embroider" không?


Bình luận ()