embroidery là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

embroidery nghĩa là nghề thêu. Học cách phát âm, sử dụng từ embroidery qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ embroidery

embroiderynoun

nghề thêu

/ɪmˈbrɔɪdəri//ɪmˈbrɔɪdəri/
Định nghĩa & cách phát âm từ embroidery

Từ "embroidery" (việc thêu thùa) được phát âm như sau:

  • em - như trong "them"
  • broi - như trong "boy" (nhưng phát âm ngắn hơn)
  • dery - như trong "berry" (nhưng phát âm ngắn hơn và "r" được phát âm giống "d")
  • -ry - như trong "airy"

Tổng hợp lại: /ɪmˈbriːdərɪ/ (âm điệu nhấn vào từ "embroidery")

Bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ embroidery trong tiếng Anh

Từ "embroidery" (khảm, thêu) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng đa dạng. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất, cùng với ví dụ minh họa:

1. Như danh từ (Noun):

  • Khảm (hoặc thêu trang trí): Đây là ý nghĩa chính của "embroidery".
    • Ví dụ: “The dress was decorated with beautiful embroidery.” (Váy được trang trí bằng khảm rực rỡ.)
    • Ví dụ: "She specializes in embroidery using silk threads." (Cô ấy chuyên về khảm sử dụng chỉ tơ.)
    • Ví dụ: "The museum has a collection of antique embroidery from different countries." (Bảo tàng có bộ sưu tập khảm cổ xưa từ nhiều quốc gia.)
  • Kỹ thuật thêu:
    • Ví dụ: "Learning embroidery is a relaxing and creative hobby." (Học thêu là một sở thích thư giãn và sáng tạo.)
  • Một loại họa tiết thêu:
    • Ví dụ: "The pattern featured delicate floral embroidery." (Mẫu thiết kế có họa tiết thêu hoa tinh tế.)

2. Như tính từ (Adjective):

  • Trang trí bằng khảm (hoặc thêu):
    • Ví dụ: “This jacket is embroidery-laden.” (Áo khoác này được trang trí bằng khảm.)
    • Ví dụ: "I bought an embroidery pillowcase." (Tôi mua một chiếc vỏ gối thêu.)

3. Sử dụng trong các cụm từ và thành ngữ:

  • Embroidery floss/thread: Chỉ sợi tơ dùng để thêu. (Ví dụ: "She used fine embroidery floss to create the design.")
  • Embroidery hoop: Chuẩn tròn dùng để giữ vải khi thêu. (Ví dụ: "He’s using an embroidery hoop to keep the fabric taut.")

4. Trong ngữ cảnh văn học và nghệ thuật:

  • "Embroidery" đôi khi được sử dụng ẩn dụ để chỉ sự tỉ mỉ, cẩn thận và sự chăm sóc tỉ mỉ trong một việc gì đó, không chỉ giới hạn trong thêu thùa.

Tóm lại, hãy nhớ rằng:

  • Danh từ: "embroidery" là chính hành động hoặc kết quả của việc thêu trang trí.
  • Tính từ: "embroidery" mô tả một vật hoặc đồ vật được trang trí kiểu thêu.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng, bạn có thể tìm kiếm thêm các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh mà bạn quan tâm.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng "embroidery" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong viết mô tả một bộ quần áo, một bức tranh, hay một tác phẩm nghệ thuật nào đó?

Thành ngữ của từ embroidery

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()