Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
embroidery nghĩa là nghề thêu. Học cách phát âm, sử dụng từ embroidery qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nghề thêu

Từ "embroidery" (việc thêu thùa) được phát âm như sau:
Tổng hợp lại: /ɪmˈbriːdərɪ/ (âm điệu nhấn vào từ "embroidery")
Bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "embroidery" (khảm, thêu) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng đa dạng. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất, cùng với ví dụ minh họa:
Tóm lại, hãy nhớ rằng:
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng, bạn có thể tìm kiếm thêm các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh mà bạn quan tâm.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng "embroidery" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong viết mô tả một bộ quần áo, một bức tranh, hay một tác phẩm nghệ thuật nào đó?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()