embryonic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

embryonic nghĩa là phôi thai. Học cách phát âm, sử dụng từ embryonic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ embryonic

embryonicadjective

phôi thai

/ˌembriˈɒnɪk//ˌembriˈɑːnɪk/

Phát âm từ "embryonic" trong tiếng Anh như sau:

/ˈem.bri.ən.ɪk/

Phân tích chi tiết:

  • Em - phát âm như từ "em" trong tiếng Việt.
  • bry - phát âm như "bri" trong "brick".
  • on - phát âm như "on" trong tiếng Việt.
  • ic - phát âm như "ick" trong "pick".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ embryonic trong tiếng Anh

Từ "embryonic" trong tiếng Anh có nghĩa là giai đoạn đầu, sơ khai, đang trong giai đoạn phát triển ban đầu. Nó thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó mới bắt đầu, đang trong quá trình hình thành và chưa hoàn thiện.

Dưới đây là cách sử dụng "embryonic" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả giai đoạn phát triển của một sinh vật:

  • Ví dụ: "The seedling was still in an embryonic stage, barely visible above the soil." (Cây con vẫn còn ở giai đoạn sơ khai, chỉ mới lộ lên khỏi mặt đất.)
  • Ví dụ: "The baby's development was embryonic at this early stage, with no discernible features." (Phát triển của em bé vẫn còn ở giai đoạn sơ khai, chưa có bất kỳ đặc điểm nào rõ rệt.)

2. Mô tả một ý tưởng, dự án, hoặc hệ thống mới bắt đầu:

  • Ví dụ: "The company's new strategy was embryonic, just a nascent concept at this point." (Chiến lược mới của công ty vẫn còn ở giai đoạn sơ khai, chỉ là một ý tưởng sơ khai lúc này.)
  • Ví dụ: "The research project was in an embryonic phase, with only preliminary data collected." (Dự án nghiên cứu vẫn còn ở giai đoạn sơ khai, chỉ thu thập được dữ liệu ban đầu.)
  • Ví dụ: "The internet in the 1980s was embryonic - largely confined to academic and military circles." (Mạng internet những năm 1980 vẫn còn ở giai đoạn sơ khai - chủ yếu giới hạn trong các giới học thuật và quân sự.)

3. Sử dụng với tính chất ẩn dụ (metaphorical):

  • Ví dụ: “Their relationship was embryonic, built on shared interests but lacking a deep connection.” (Mối quan hệ của họ vẫn còn sơ khai, dựa trên sở thích chung nhưng thiếu kết nối sâu sắc.) (Ở đây, "embryonic" ám chỉ mối quan hệ chưa trưởng thành và chưa hoàn thiện.)

Tổng kết:

  • Nghĩa: Sơ khai, đang trong giai đoạn phát triển ban đầu.
  • Thường dùng với: Sinh vật, ý tưởng, dự án, hệ thống.
  • Ý nghĩa ẩn dụ: Một thứ gì đó chưa hoàn thiện, chưa trưởng thành.

Lưu ý: "Embryonic" thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện tiềm năng phát triển.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm các ví dụ cụ thể hơn trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi sử dụng "embryonic" trong ngữ cảnh kinh doanh, khoa học, hay trong văn nói thông thường?


Bình luận ()