emergence là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

emergence nghĩa là sự xuất hiện. Học cách phát âm, sử dụng từ emergence qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ emergence

emergencenoun

sự xuất hiện

/ɪˈmɜːdʒəns//ɪˈmɜːrdʒəns/

Phát âm từ "emergence" trong tiếng Anh như sau:

  • e - phát âm như âm "e" trong "bed"
  • merg - phát âm như "merge" (như "merge" trong "merge the traffic")
  • ence - phát âm như "sens" (như "sense" trong "sense the rain")

Tổng hợp: e-merge-ns

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ emergence trong tiếng Anh

Từ "emergence" trong tiếng Anh có nghĩa là sự xuất hiện của một đặc tính hoặc hành vi mới từ sự tương tác giữa các thành phần đơn giản hơn của một hệ thống phức tạp. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, triết học và khoa học máy tính. Dưới đây là cách sử dụng từ "emergence" một cách hiệu quả:

1. Nghĩa chính của "emergence":

  • Sự xuất hiện bất ngờ: Emergence diễn ra khi một thứ gì đó mới không thể dự đoán được chỉ từ việc hiểu các thành phần riêng lẻ của hệ thống. Nó là một "hiện tượng" bất ngờ.
  • Sự tổng hợp: Nó nhấn mạnh vào quá trình tổng hợp, kết hợp các yếu tố nhỏ để tạo ra một cái gì đó lớn hơn, phức tạp hơn.
  • Tính phi tuyến tính: Emergence thường liên quan đến các hệ thống phi tuyến tính, nơi mà sự thay đổi nhỏ trong một thành phần có thể dẫn đến những thay đổi lớn và không thể đoán trước ở hệ thống tổng thể.

2. Cách sử dụng "emergence" trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Khoa học (đặc biệt là khoa học hệ thống và sinh học):

    • "The complex behavior of the ant colony is a result of the emergence of collective intelligence." (Hành vi phức tạp của đàn kiến là do sự xuất hiện của trí thông minh tập thể.) - Ở đây, "emergence" chỉ sự mà trí thông minh tập thể không thể dự đoán được từ sự hành vi đơn giản của riêng từng con kiến.
    • "The emergence of new species is a key process in evolution." (Sự xuất hiện của các loài mới là một quá trình then chốt trong tiến hóa.) - Sự xuất hiện của loài mới không phải là một quá trình tuyến tính mà là một kết quả của các tương tác phức tạp.
  • Khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo:

    • "The emergence of AI consciousness is a subject of ongoing debate." (Sự xuất hiện của ý thức AI là một chủ đề tranh luận đang diễn ra.) – Ý thức AI, nếu nó tồn tại, là một hiện tượng xuất hiện từ sự tương tác của nhiều thuật toán và dữ liệu.
    • "Neural networks can demonstrate emergence of complex patterns through self-organization." (Mạng nơ-ron có thể thể hiện sự xuất hiện của các mẫu phức tạp thông qua tự tổ chức.) - Các mẫu phức tạp không được lập trình một cách rõ ràng mà xuất hiện từ quá trình học.
  • Triết học:

    • "The emergence of subjective experience is a fundamental problem in consciousness studies.” (Sự xuất hiện của trải nghiệm chủ quan là một vấn đề cơ bản trong nghiên cứu về ý thức.) - Vấn đề về ý thức là về việc làm thế nào các quá trình vật lý có thể dẫn đến những cảm giác chủ quan.
  • Sử dụng chung:

    • "Creativity is often seen as the emergence of new ideas from a combination of existing knowledge." (Sự sáng tạo thường được coi là sự xuất hiện của những ý tưởng mới từ sự kết hợp kiến thức hiện có.)
    • “The beauty of a jazz improvisation can be seen as the emergence of musical ideas in the moment.” (Sự quyến rũ của một bản hòa tấu jazz có thể được nhìn thấy như sự xuất hiện của những ý tưởng âm nhạc trong khoảnh khắc.)

3. Các cụm từ liên quan:

  • Emergent property: Đặc tính nổi lên (ví dụ: sự tự tổ chức trong một hệ thống mật độ).
  • Emergent behavior: Hành vi nổi lên (ví dụ: hành vi của một đàn chim).
  • Emergence mechanism: Cơ chế xuất hiện

Lưu ý quan trọng: Khi sử dụng "emergence," hãy đảm bảo rằng bạn hiểu rõ ngữ cảnh và giải thích rõ những gì đang diễn ra khi bạn nói về sự xuất hiện này. Nó thường liên quan đến một sự thay đổi vượt xa những gì có thể dự đoán được từ các thành phần riêng lẻ.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "emergence" trong một ngữ cảnh bạn quan tâm không?


Bình luận ()