emit là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

emit nghĩa là phát ra. Học cách phát âm, sử dụng từ emit qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ emit

emitverb

phát ra

/iˈmɪt//iˈmɪt/

Từ "emit" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • âm tiết chính: e-mit (âm "e" giống như "e" trong "bed")
  • Phần lớn:
    • e: phát âm ngắn, giống như "e" trong "bed" hoặc "pet"
    • mit: phát âm giống như "mit" trong "limit"

Tổng thể: e-mit (nhấn vào âm tiết đầu)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hãy luyện tập phát âm theo cách trên, và bạn sẽ thành thạo từ này. Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ emit trong tiếng Anh

Từ "emit" trong tiếng Anh có nghĩa là "gửi ra", "phát ra", "tạo ra" hoặc "báo phát". Nó thường được dùng để mô tả hành động của việc truyền ra một tín hiệu, âm thanh, ánh sáng, dữ liệu, hoặc bất kỳ thứ gì khác từ một nguồn nào đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "emit" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Phát ra tín hiệu, âm thanh, ánh sáng:

  • Ví dụ: "The radio emitted a strong signal." (Băng đài phát ra một tín hiệu mạnh.)
  • Ví dụ: "The lightning emitted a bright flash of light." (Bão điện phát ra một tia sáng chói lòa.)
  • Ví dụ: "The speaker emitted a warm, inviting tone." (Người thuyết trình phát ra một giọng nói ấm áp và chào đón.)

2. Tạo ra hoặc phát ra dữ liệu:

  • Ví dụ: "The computer emitted an error message." (Máy tính phát ra một thông báo lỗi.)
  • Ví dụ: “The sensor emitted data about the temperature.” (Cảm biến phát ra dữ liệu về nhiệt độ.)
  • Ví dụ: “The website emits JSON data.” (Trang web phát ra dữ liệu JSON.)

3. Trong sinh học:

  • Ví dụ: "Bacteria emit toxins." (Vi khuẩn tiết ra độc tố.)
  • Ví dụ: "The cell emitted a glow." (Tế bào phát ra ánh sáng.)

4. Trong kỹ thuật (đặc biệt là phần mềm):

  • Ví dụ: "The software emits events when certain conditions are met." (Phần mềm phát ra các sự kiện khi các điều kiện nhất định được đáp ứng.)

Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:

  • Subject + emit + object (something): Ví dụ: “The machine emits smoke.” (Máy móc phát ra khói.)
  • Subject + emit + noun phrase: Ví dụ: “The signal emitted a clear tone.” (Tín hiệu phát ra một âm thanh rõ ràng.)

Nghĩa trái nghĩa:

  • Absorb: Hấp thụ
  • Receive: Nhận

Lưu ý: "Emit" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "release" hoặc "produce".

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ khác trong từ điển hoặc trên các trang web học tiếng Anh như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "emit" trong tiếng Anh! Bạn muốn tôi giải thích thêm về khía cạnh nào không? Ví dụ, bạn muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về một lĩnh vực nào đó (như khoa học, công nghệ, văn học)?


Bình luận ()