Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
empathy nghĩa là sự đồng cảm. Học cách phát âm, sử dụng từ empathy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự đồng cảm
Từ "empathy" (đồng cảm) có cách phát âm như sau:
Tổng hợp lại: /ɪˈpæθi/ (Chú ý: /ɪ/ là âm "i" ngắn như trong "bit", và /θ/ là âm "th" như trong "thin")
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "empathy" (đồng cảm) trong tiếng Anh là một từ rất quan trọng và thường dùng. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác và hiệu quả:
As a noun (danh từ): (Điều này là phổ biến nhất)
As a verb (động từ): (Ít dùng hơn, thường diễn tả hành động thể hiện sự đồng cảm)
Đây là điểm khá hay để phân biệt nhé:
Ví dụ minh họa:
Tóm lại:
"Empathy" là một từ mang tính chất sâu sắc, thể hiện khả năng hiểu và cảm nhận nỗi đau, niềm vui của người khác. Nó giúp chúng ta xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp hơn và giải quyết các vấn đề một cách hiệu quả hơn.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "empathy" không? Ví dụ như cách sử dụng nó trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, hoặc trong giao tiếp hàng ngày?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()