emphatically là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

emphatically nghĩa là nhấn mạnh. Học cách phát âm, sử dụng từ emphatically qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ emphatically

emphaticallyadverb

nhấn mạnh

/ɪmˈfætɪkli//ɪmˈfætɪkli/

Phát âm từ "emphatically" trong tiếng Anh như sau:

/ɪmˈfætlɪkli/

Phân tích từng phần:

  • im - như âm "im" trong "him"
  • fath - như âm "father" nhưng bỏ "r" cuối.
  • li - như âm "li" trong "listen"
  • clik - như âm "click"
  • li - như âm "li" trong "listen"

Tổng hợp: im-fath-li-clik-li

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ emphatically trong tiếng Anh

Từ "emphatically" trong tiếng Anh có nghĩa là rõ ràng, mạnh mẽ, quyết liệt, nhấn mạnh. Nó được sử dụng để thể hiện rằng một điều gì đó được nói hoặc viết một cách rất rõ ràng và không có sự nghi ngờ gì.

Dưới đây là một số cách sử dụng "emphatically" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Để nhấn mạnh một ý kiến:

  • "She emphatically denied the allegations." (Cô ấy rõ ràng phủ nhận những cáo buộc.)
  • "He emphatically stated that he would not accept the offer." (Anh ấy quyết liệt tuyên bố rằng anh ấy sẽ không chấp nhận đề nghị.)
  • "The report emphatically highlighted the need for change." (Báo cáo mạnh mẽ nhấn mạnh sự cần thiết của sự thay đổi.)

2. Trong các câu tường thuật để thể hiện sự khẳng định:

  • “He emphatically told me to be careful.” (Anh ấy rõ ràng nói với tôi phải cẩn thận.)
  • “The witness emphatically testified to the suspect’s guilt.” (Người chứng kiến mạnh mẽ khai báo về sự có tội của nghi phạm.)

3. Với cấu trúc "emphatically" + verb:

  • "She emphatically agreed with the proposal." (Cô ấy thành công đồng ý với đề xuất.) – Ở đây, “emphatically” làm tăng thêm sự chắc chắn về việc đồng ý.
  • "He emphatically regretted his actions." (Anh ấy thành thực hối hận về hành động của mình.) - Tương tự, “emphatically” nhấn mạnh sự hối hận.

Lưu ý: "Emphatically" là một từ khá trang trọng và thường không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong nhiều trường hợp, bạn có thể thay thế bằng những từ như "clearly," "strongly," "definitely," hoặc "absolutely" để đạt được hiệu quả tương tự.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The doctor emphatically advised her to stop smoking." (Bác sĩ rõ ràng khuyên cô ấy nên bỏ thuốc.)
  • "The CEO emphatically warned employees about the company’s financial difficulties." (Giám đốc điều hành mạnh mẽ cảnh báo nhân viên về những khó khăn về tài chính của công ty.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "emphatically"! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()