empirical là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

empirical nghĩa là thực nghiệm. Học cách phát âm, sử dụng từ empirical qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ empirical

empiricaladjective

thực nghiệm

/ɪmˈpɪrɪkl//ɪmˈpɪrɪkl/

Từ "empirical" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈempɪrɪkəl

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, và nó rơi vào âm tiết đầu tiên.

Phân tích từng âm tiết:

  • em - phát âm giống như "em" trong tiếng Việt.
  • pir - phát âm giống như "peer" (nhìn) nhưng ngắn hơn.
  • i - phát âm "i" như trong "sit".
  • kəl - phát âm giống như "cool" nhưng ngắn và kết thúc bằng âm "l".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ empirical trong tiếng Anh

Từ "empirical" trong tiếng Anh có nghĩa là dựa trên kinh nghiệm thực tế, dựa trên quan sát và thí nghiệm, chứ không phải dựa trên lý thuyết hoặc suy đoán. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Định nghĩa:

  • Empirical: Relating to or derived from observation or experiment. (Liên quan đến hoặc được suy ra từ quan sát hoặc thí nghiệm.)

2. Cách sử dụng:

  • Mô tả nghiên cứu: "The study used an empirical approach, collecting data through surveys and interviews." (Nghiên cứu này sử dụng phương pháp dựa trên kinh nghiệm, thu thập dữ liệu thông qua khảo sát và phỏng vấn.)
  • Đề cập đến dữ liệu: "The scientist presented empirical evidence to support his theory." (Nhà khoa học trình bày bằng chứng dựa trên kinh nghiệm để hỗ trợ lý thuyết của mình.)
  • So sánh với lý thuyết: "Unlike theoretical models, empirical research focuses on real-world data." (Khác với các mô hình lý thuyết, nghiên cứu dựa trên kinh nghiệm tập trung vào dữ liệu thực tế.)
  • Trong khoa học (tuy nhiên, cần cẩn thận): Trong khoa học, "empirical" thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một kết luận hoặc tuyên bố dựa trên dữ liệu thu thập được thông qua các thí nghiệm hoặc quan sát, chứ không chỉ dựa trên suy đoán.

3. Ví dụ cụ thể:

  • "The company relied on empirical data to make decisions about product development." (Công ty dựa vào dữ liệu dựa trên kinh nghiệm để đưa ra quyết định về phát triển sản phẩm.)
  • "His conclusions were empirical, based on many years of observing wildlife behavior." (Kết luận của anh ấy dựa trên kinh nghiệm, dựa trên nhiều năm quan sát hành vi của động vật hoang dã.)
  • "The empirical evidence suggests that exercise has a positive impact on mental health." (Bằng chứng dựa trên kinh nghiệm cho thấy tập thể dục có tác động tích cực đến sức khỏe tinh thần.)

4. Phân biệt với các từ có liên quan:

  • Theoretical: Dựa trên lý thuyết, suy luận.
  • Practical: Thực tiễn, áp dụng trong thực tế. (Mặc dù có liên quan, "practical" không nhất thiết phải dựa trên quan sát và thí nghiệm.)

5. Lưu ý:

  • "Empirical" thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, nghiên cứu và thống kê.
  • Khi sử dụng từ này, hãy đảm bảo rằng bạn đang đề cập đến một nguồn thông tin hoặc kết quả dựa trên dữ liệu thực tế.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào về cách sử dụng từ "empirical" trong ngữ cảnh nhất định, vui lòng cho tôi biết!


Bình luận ()