empower là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

empower nghĩa là Trao quyền. Học cách phát âm, sử dụng từ empower qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ empower

empowerverb

Trao quyền

/ɪmˈpaʊə(r)//ɪmˈpaʊər/

Từ "empower" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Ehm-pau-er

Phần gạch đầu dòng (ˈempauər) thể hiện trọng âm.

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • Ehm: Giống như "em" trong tiếng Việt.
  • Pau: Giống như "pow" trong "power" nhưng ngắn hơn.
  • Er: Giống như "er" trong "her".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn từ này trên các trang web luyện phát âm như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ empower trong tiếng Anh

Từ "empower" (định năng, trao quyền) là một từ rất mạnh và hữu ích trong tiếng Anh. Dưới đây là cách sử dụng nó và các sắc thái khác nhau của nó:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • To empower someone (định năng cho ai đó): Nghĩa đen là cung cấp cho ai đó quyền lực, quyền hạn hoặc khả năng để họ có thể tự quyết định, hành động hoặc đạt được mục tiêu của mình.
    • Ví dụ: "The company empowers its employees to make decisions." (Công ty định năng cho nhân viên của mình để đưa ra quyết định.)
    • Ví dụ: "Education can empower women to succeed." (Giáo dục có thể định năng cho phụ nữ để thành công.)

2. Các cách sử dụng phổ biến khác:

  • To empower a process/system (định năng cho một quy trình/hệ thống): Nói về việc cải thiện hoặc thay đổi quy trình hoặc hệ thống để nó trở nên hiệu quả hơn, linh hoạt hơn hoặc dễ sử dụng hơn.
    • Ví dụ: "The new software empowers users to easily manage their data." (Phần mềm mới định năng người dùng để dễ dàng quản lý dữ liệu của họ.)
  • To empower oneself (tự định năng cho mình): Hành động chủ động để phát triển khả năng, sự tự tin, hoặc quyết tâm để đạt được mục tiêu.
    • Ví dụ: "She empowered herself to pursue her dream career." (Cô ấy tự định năng để theo đuổi sự nghiệp ước mơ của mình.)
  • To empower a cause (định năng cho một mục đích): Hỗ trợ và thúc đẩy một lý do, phong trào hoặc tổ chức để nó có khả năng ảnh hưởng lớn hơn.
    • Ví dụ: "He empowers charities that fight poverty." (Anh ấy định năng các tổ chức từ thiện chống đói nghèo.)

3. Các cụm từ thường dùng với "empower":

  • Empowerment (việc định năng, quyền lực hóa): Là quá trình, quy trình hoặc trạng thái mà ai đó hoặc một nhóm người được trao quyền.
  • Empowerment strategy (chiến lược định năng): Kế hoạch để trao quyền cho người khác hoặc cho chính mình.
  • Empowered (được định năng): Tính từ chỉ người hoặc thứ đã được trao quyền.
    • Ví dụ: "An empowered employee is more likely to be innovative." (Một nhân viên được định năng có nhiều khả năng sáng tạo.)

4. Lưu ý về cách sử dụng:

  • "Empower" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến quyền lực, sự tự chủ, và khả năng phát triển.
  • Mặc dù có nghĩa là "trao quyền", nhưng nó không có nghĩa là "điều khiển" hoặc "giao phó hoàn toàn". Nó thường ngụ ý một quá trình nhằm giúp người khác tự tin, có khả năng và tự chủ hơn.

Tóm lại, "empower" là một từ mạnh mẽ, thể hiện sự trao quyền và hỗ trợ để người khác đạt được tiềm năng của mình. Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này trong tiếng Anh!

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "empower" không?


Bình luận ()