enactment là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

enactment nghĩa là ban hành. Học cách phát âm, sử dụng từ enactment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ enactment

enactmentnoun

ban hành

/ɪˈnæktmənt//ɪˈnæktmənt/

Từ "enactment" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈen.æk.t.ment

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nằm ở âm tiết đầu tiên.

Dưới đây là cách phân tách âm tiết:

  • en - giống như "pen" (bút)
  • ắc - giống như "act" (hành động)
  • tment - giống như "ment" (trong "content")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ enactment trong tiếng Anh

Từ "enactment" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các ngữ cảnh chính:

1. Hành động ban hành, thông qua (khi nói về luật pháp, quy định):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "enactment" khi nói về luật pháp và chính trị. Nó đề cập đến quá trình một luật, nghị định hoặc quy tắc nào đó được chính thức phê duyệt và có hiệu lực.
  • Ví dụ:
    • "The new law was enacted last month." (Luật mới được thông qua vào tháng trước.)
    • "The government's enactment of the legislation has been met with mixed reactions." (Việc chính phủ thông qua luật pháp này đã nhận được những phản hồi khác nhau.)
    • "The enactment of environmental regulations is crucial for protecting our planet." (Việc ban hành các quy định về môi trường là rất quan trọng để bảo vệ hành tinh của chúng ta.)
  • Cấu trúc thường dùng: "The [vật/chủ thể] enacted [luật/quy tắc/nghi định]." (Ví dụ: The parliament enacted the law.)

2. Dụng cụ, cơ chế thực hiện (thường dùng trong kiến trúc, kỹ thuật):

  • Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh này, "enactment" đề cập đến một phần của một thiết kế hoặc cấu trúc, giúp nó hoạt động hoặc thực hiện một chức năng cụ thể. Thường thấy trong kiến trúc, kỹ thuật và thiết kế cơ khí.
  • Ví dụ:
    • "The enactment of the building’s fire suppression system is critical for safety." (Cơ chế thực hiện hệ thống chữa cháy của tòa nhà là rất quan trọng đối với sự an toàn.)
    • "The enactment of the locking mechanism ensures the door’s security." (Cơ chế khóa đảm bảo an ninh cho cánh cửa.)

3. (Ít phổ biến hơn) Hành động, sự thực hiện (trong ngữ nghĩa rộng hơn):

  • Ý nghĩa: "Enactment" có thể được sử dụng để chỉ hành động hoặc sự thực hiện một kế hoạch, dự án hoặc ý tưởng.
  • Ví dụ:
    • "The enactment of his plan was slow but steady." (Việc thực hiện kế hoạch của ông diễn ra chậm nhưng ổn định.)
    • "The enactment of the charity's goals required immense dedication." (Việc thực hiện mục tiêu của tổ chức từ thiện đòi hỏi sự tận tâm lớn lao.)

Lời khuyên:

  • Chú ý ngữ cảnh: Để hiểu chính xác nghĩa của "enactment," bạn cần chú ý đến ngữ cảnh mà từ này được sử dụng.
  • Từ đồng nghĩa: Một số từ đồng nghĩa với "enactment" trong ngữ cảnh luật pháp bao gồm: enactment, passage, approval, promulgation.

Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "enactment" để tôi có thể đưa ra ví dụ và giải thích phù hợp hơn không? Ví dụ, bạn muốn sử dụng nó trong lĩnh vực nào (luật pháp, kiến trúc, hoặc một lĩnh vực khác)?


Bình luận ()