Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
enchant nghĩa là mê hoặc. Học cách phát âm, sử dụng từ enchant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mê hoặc
Từ "enchant" trong tiếng Anh có phát âm như sau:
IPA (Phonetic Alphabet): /ɪnˈtʃænt/
Phát âm chi tiết:
Cách nghe (audio pronunciation): Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Lời khuyên:
Chúc bạn luyện tập thành công!
Từ "enchant" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và giải thích chi tiết:
Lưu ý: "Enchant" thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "charm," "captivate," hoặc "fascinate."
Tóm lại:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Phát ma, mê hoặc | The song enchanted me. |
| Mang lại niềm vui | The show enchanted the audience. |
| Phép thuật nhỏ | The spell enchanted the apple. |
| Miêu tả vẻ đẹp | An enchanting landscape. |
Bạn có thể xem thêm các ví dụ khác trên các trang web như:
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "enchant" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: Bạn muốn viết một câu ví dụ, hoặc bạn đang tìm hiểu về nghĩa của từ trong một đoạn văn cụ thể?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()