enclose là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

enclose nghĩa là Bao quanh. Học cách phát âm, sử dụng từ enclose qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ enclose

encloseverb

Bao quanh

/ɪnˈkləʊz//ɪnˈkləʊz/

Từ "enclose" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈɪn.klōz/ - phát âm "in" giống như "in" trong từ "in" và "klōz" giống như "close" nhưng ngắn gọn hơn.
  • Dấu ngăn: Có dấu ngăn giữa âm "n" và "close".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/enclose

Tóm lại: in-klōz (nhấn vào âm "close")

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ enclose trong tiếng Anh

Từ "enclose" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, nhưng nhìn chung nó mang nghĩa là "đóng kèm", "bao gồm", hoặc "thêm vào". Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ:

1. Đóng kèm, gửi kèm:

  • Ý nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "enclose". Nó có nghĩa là gửi kèm một vật hoặc tài liệu nào đó trong một thư từ, bưu kiện, hoặc gói hàng.
  • Ví dụ:
    • "Please enclose a copy of your address." (Vui lòng đóng kèm bản sao địa chỉ của bạn.)
    • "I've enclosed a cheque for the payment." (Tôi đã đóng kèm một biên lai cho thanh toán.)
    • "The letter was enclosed with a small gift." (Thư được đóng kèm một món quà nhỏ.)

2. Bao gồm, chứa đựng:

  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "enclose" có nghĩa là bao gồm hoặc chứa đựng một phần nào đó.
  • Ví dụ:
    • "The package encloses all the necessary documents." (Gói hàng bao gồm tất cả các tài liệu cần thiết.)
    • "The program encloses a collection of useful tools." (Chương trình bao gồm một bộ sưu tập các công cụ hữu ích.)

3. Hoàn thành (về một quy trình):

  • Ý nghĩa: "Enclose" còn có thể dùng để chỉ việc hoàn thành hoặc kết thúc một quy trình nào đó.
  • Ví dụ:
    • "Once you've enclosed the form, it will be processed." (Khi bạn đã đóng xong mẫu, nó sẽ được xử lý.)

4. Đóng chặt, lấp đầy:

  • Ý nghĩa: "Enclose" cũng có thể có nghĩa là đóng chặt hoặc lấp đầy một khoảng trống.
  • Ví dụ:
    • "The garden border is enclosed with stone." (Vườn được bao quanh bởi đá.)

Dưới đây là một số cụm từ thường đi kèm với "enclose":

  • enclose...with: đóng kèm... với
    • "Enclose with a stamped addressed envelope." (Đóng kèm với phong bì có dán tem và địa chỉ.)
  • enclose a copy of...: đóng kèm bản sao của...
  • enclose a letter: đóng kèm một lá thư

Lời khuyên:

  • Khi sử dụng "enclose", hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của nó.
  • Đôi khi, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "include", "attach", "append" để thay thế "enclose" tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "enclose" không? Ví dụ, bạn có muốn tôi giải thích cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể nào đó?


Bình luận ()