encompass là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

encompass nghĩa là bao gồm. Học cách phát âm, sử dụng từ encompass qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ encompass

encompassverb

bao gồm

/ɪnˈkʌmpəs//ɪnˈkʌmpəs/

Phát âm từ "encompass" trong tiếng Anh như sau:

  • ÊN-kăm-พัส

Phát âm chi tiết:

  • ÊN: Giống như "en" trong "pen"
  • kăm: Giống như "come" nhưng giảm âm.
  • พัส: Giống như "pass" nhưng kéo dài âm cuối.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ encompass trong tiếng Anh

Từ "encompass" (phát âm: ɪnˈkʌmpsə) trong tiếng Anh có nghĩa là bao gồm, bao trùm, chứa đựng. Nó thường được sử dụng để diễn tả việc một cái gì đó bao gồm một cái gì đó khác, hoặc một khái niệm bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau.

Dưới đây là cách sử dụng từ "encompass" trong các ngữ cảnh khác nhau cùng với ví dụ:

1. Diễn tả sự bao gồm, chứa đựng:

  • Example 1: "The museum’s collection encompasses a wide range of artistic styles." (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm nhiều phong cách nghệ thuật khác nhau.)
  • Example 2: "The new policy encompasses several key areas of the company's operations." (Chính sách mới này bao gồm nhiều lĩnh vực quan trọng trong hoạt động của công ty.)
  • Example 3: "The project aims to encompass all aspects of customer service, from initial contact to after-sales support." (Dự án này hướng tới việc bao gồm tất cả các khía cạnh của dịch vụ khách hàng, từ liên hệ ban đầu đến hỗ trợ sau bán hàng.)

2. Diễn tả sự bao hàm, chứa đựng trong ý nghĩa:

  • Example 4: "Her speech encompassed themes of hope and resilience." (Bài phát biểu của cô ấy bao hàm những chủ đề về hy vọng và kiên cường.)
  • Example 5: "The concept of freedom encompasses not just legal rights, but also personal autonomy." (Khái niệm về tự do bao gồm không chỉ các quyền pháp lý mà còn cả quyền tự chủ cá nhân.)

3. Trong thể thơ, văn học:

  • "The forest encompassed us in darkness." (Rừng bao trùm chúng ta trong bóng tối.) - Dạng này thường dùng để miêu tả một không gian lớn và đáng sợ.

So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Include: Bao gồm (thường dùng để liệt kê các thành phần)
  • Cover: Phủ, bao phủ (thường dùng để bao phủ bề mặt)
  • Comprise: Bao gồm (thường dùng để liệt kê các thành phần chính thức, thường dùng trong văn bản chính thức)
  • Contain: Chứa đựng (nhấn mạnh vào việc giữ bên trong)

Lưu ý: "Encompass" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với "include" hoặc "contain". Nó gợi ý một sự bao trùm, toàn diện hơn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn cho một trường hợp sử dụng nào đó không? Bạn có muốn tôi giải thích thêm về ngữ cảnh sử dụng của từ này không?


Bình luận ()