endurable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

endurable nghĩa là bền bỉ. Học cách phát âm, sử dụng từ endurable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ endurable

endurableadjective

bền bỉ

/ɪnˈdjʊərəbl//ɪnˈdʊrəbl/

Từ "endurable" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ɪnˈdʊərəbl̩/
  • Phát âm gần đúng: in-der-ə-bəl (âm "der" ngắn, giống như "der" trong "derby")

Phân tích từng âm tiết:

  • en-: phát âm như "in" trong "in"
  • dur-: phát âm như "der" (ngắn)
  • a-: phát âm như "a" trong "father"
  • ble: phát âm như "bəl" (âm "b" và "l" riêng biệt)

Mẹo: Bạn có thể tập theo dõi bằng cách lặp lại sau khi nghe người bản xứ nói hoặc sử dụng các công cụ phát âm trực tuyến như Google Translate (chọn chức năng phát âm).

Bạn có muốn tôi đọc từ này cho bạn nghe không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ endurable trong tiếng Anh

Từ "endurable" trong tiếng Anh có nghĩa là có thể chịu đựng, có thể đứng vững trước nghịch cảnh, hoặc đủ sức chịu đựng. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ có thể chịu đựng được, dù là về thể chất, tinh thần hay cảm xúc.

Dưới đây là cách sử dụng từ "endurable" với các ví dụ cụ thể:

1. Chịu đựng về thể chất:

  • The heat was unbearable. (Nhiệt độ quá khắc nghiệt, không thể chịu đựng được.)
  • The pain was unbearable, but she kept going. (Đau đớn không thể chịu đựng được, nhưng cô vẫn cố gắng.)
  • He endured a long and difficult journey. (Anh ấy chịu đựng một chuyến đi dài và khó khăn.)

2. Chịu đựng về tinh thần/cảm xúc:

  • He endured a lot of hardship in his life. (Anh ấy đã chịu đựng rất nhiều khó khăn trong cuộc đời.)
  • She had an unbearable grief after losing her husband. (Cô ấy phải đối mặt với nỗi đau không thể chiu đựng được sau khi mất chồng.)
  • The news was unbearable, and she needed time to process it. (Tin tức quá đau lòng, và cô ấy cần thời gian để xử lý.)

3. Mô tả một thứ gì đó có khả năng tồn tại:

  • This old building is remarkably durable. (Cánh nhà cổ này rất bền bỉ, có thể chịu đựng được thời gian.) (Trong trường hợp này, "durable" thường được sử dụng nhiều hơn "endurable")
  • The material is durable enough to withstand harsh weather. (Vật liệu này đủ bền để chịu đựng thời tiết khắc nghiệt.)

Sự khác biệt với các từ liên quan:

  • Endure: Chỉ hành động chịu đựng một điều gì đó (thường là khó khăn). Ví dụ: "He endured the pain."
  • Bear: Tương tự như endure, nhưng đôi khi có ý nghĩa "chịu đựng một trách nhiệm hoặc gánh nặng". Ví dụ: "She bore the burden of her family's problems."
  • Tolerate: Có nghĩa là chấp nhận một điều gì đó không thoải mái hoặc khó chịu (nhưng không nhất thiết phải chịu đựng một cách ngoan cường). Ví dụ: "I can tolerate the noise."

Lưu ý: "Endurable" thường mang ý nghĩa tích cực hơn một chút so với "bear" hoặc "tolerate" trong việc mô tả khả năng chịu đựng. Nó gợi ý rằng một điều gì đó có thể đối phó với khó khăn và vẫn còn nguyên vẹn hoặc vẫn có thể tiếp tục.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "endurable"!


Bình luận ()