energize là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

energize nghĩa là tiếp sức. Học cách phát âm, sử dụng từ energize qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ energize

energizeverb

tiếp sức

/ˈenədʒaɪz//ˈenərdʒaɪz/

Chắc chắn rồi, đây là cách phát âm từ "energize" trong tiếng Anh:

/ɪˈnɛərˌɡaɪz/

Phát âm chi tiết:

  • en-: Giống như "en" trong "pen"
  • er-: Giống như "er" trong "her"
  • gi-: Giống như "gee"
  • z: Giống như "z" trong "zoo"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ energize trong tiếng Anh

Từ "energize" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến việc truyền năng lượng, làm cho ai đó/cái gì đó trở nên tràn đầy sức sống. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Động từ (Verb):

  • Thúc đẩy, làm cho tràn đầy năng lượng: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.

    • Ví dụ: "The music energized the crowd." (Âm nhạc đã làm cho đám đông trở nên phấn khích.)
    • Ví dụ: "Taking a walk in nature can energize you." (Đi bộ trong thiên nhiên có thể giúp bạn tràn đầy năng lượng.)
    • Ví dụ: "The speech energized the team before the game." (Lời phát biểu đã truyền cảm hứng và làm cho đội bóng trở nên hăng hái trước trận đấu.)
  • Năng lượng hóa, cung cấp năng lượng: Thường dùng với các thiết bị điện.

    • Ví dụ: "The solar panels energize the house." (Các tấm pin mặt trời cung cấp năng lượng cho ngôi nhà.)
    • Ví dụ: "The battery energizes the device." (Pin cung cấp năng lượng cho thiết bị.)
  • Làm cho trở nên có động lực, đam mê:

    • Ví dụ: "His passion energized the entire project." (Sự nhiệt huyết của anh ấy đã truyền cảm hứng cho toàn bộ dự án.)

2. Tính từ (Adjective):

  • Năng lượng, tràn đầy năng lượng:
    • Ví dụ: "The energizing drink helped me stay awake." (Đồ uống năng lượng giúp tôi tỉnh táo.)
    • Ví dụ: "She has an energizing personality." (Cô ấy có một tính cách tràn đầy năng lượng.)

Một số lưu ý khi sử dụng:

  • Synonyms: Các từ đồng nghĩa với "energize" bao gồm: invigorate, stimulate, motivate, inspire, boost.
  • Phrases: Thường được sử dụng trong các cụm từ như:
    • "Energize your day" (Tăng năng lượng cho ngày của bạn)
    • "Energize your workout" (Tăng cường hiệu quả bài tập)

Bạn có thể thử sử dụng "energize" trong một câu và xem nó có phù hợp không. Nếu bạn có một ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ này, hãy cho tôi biết, tôi có thể giúp bạn diễn đạt tốt hơn.

Thành ngữ của từ energize

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()